FC Koper
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
NK Aluminij

FC Koper vs NK Aluminij

Tỷ số chung cuộc: FC Koper 1-0 NK Aluminij tại 1. SNL, 9 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Koper thắng 7, hòa 0, NK Aluminij thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 34
Phong độ
DLDWW FC Koper
WWLLD NK Aluminij
  1. HT0-0
  2. 46' O. Kocar R. Schaubach
  3. 46' U. Korun S. Evangelou
  4. 46' M. Vrbanec T. Jagic
  5. 57' B. Ndiaye N. Omladic
  6. 57' B. Irabor I. Petrisot
  7. 57' I. Matondo A. Ruedl
  8. 66' J. Pejic E. Saitoski
  9. 69' B. Irabor 1-0
  10. 71' F. Hartherz
  11. 73' Felipe Curcio F. Hartherz
  12. 73' R. Maher M. Simonic
  13. 76' B. Oddei J. Ilicic
  14. 89' A. Zeljkovic
  15. FT1-0

Đội hình

FC Koper HLV: Zoran Zeljkovic
  1. 31M. Jurhar
  2. 21N. Omladic▼ 57'
  3. 69B. Negouai
  4. 2M. Pabai
  5. 26F. Hartherz▼ 73'
  6. 15M. Mittendorfer
  7. 80J. Longonda
  8. 11I. Petrisot▼ 57'
  9. 19L. Rimac
  10. 27A. Ruedl▼ 57'
  11. 72J. Ilicic▼ 76'

Dự bị 12

  1. 1M. Kukucka
  2. 3Felipe Curcio▲ 73'
  3. 8B. Ndiaye▲ 57'
  4. 9B. Irabor▲ 57'
  5. 14J. Strcaj
  6. 16B. P. Kerma
  7. 17A. Sutalo
  8. 18A. Zalaznik
  9. 30B. Oddei▲ 76'
  10. 33F. Damjanovic
  11. 45I. Matondo▲ 57'
  12. 99K. Manseri
NK Aluminij HLV: Jure Arsic
  1. 1A. Mrezar
  2. 3A. Zeljkovic
  3. 41S. Evangelou▼ 46'
  4. 4R. Schaubach▼ 46'
  5. 42V. Koderman
  6. 14T. Jagic▼ 46'
  7. 66M. Simonic▼ 73'
  8. 7E. Taylor
  9. 17F. Kosi
  10. 90N. Koren
  11. 10E. Saitoski▼ 66'

Dự bị 13

  1. 22M. Rozman
  2. 97F. Raduha
  3. 2G. Pecnik
  4. 6O. Kocar▲ 46'
  5. 8R. Maher▲ 73'
  6. 88U. Korun▲ 46'
  7. 18S. Rogina
  8. 13M. Vrbanec▲ 46'
  9. 77J. Pejic▲ 66'
  10. 11B. Feta
  11. 44B. Petrisko
  12. 9A. Bloudek
  13. 99A. Stamenkovic

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Celje
34 85 - 32 +53 74
2
FC Koper
34 71 - 43 +28 67
3
NK Bravo
34 62 - 51 +11 62
4
NK Olimpija Ljubljana
34 50 - 40 +10 55
5
NK Maribor
34 57 - 43 +14 53
6
NK Radomlje
34 50 - 63 -13 45
7
NK Aluminij
34 42 - 61 -19 36
8
Mura
34 35 - 55 -20 31
9
Primorje
34 31 - 74 -43 22
10
NK Domzale
18 17 - 38 -21 12
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu39
92Ghi được47
72Thủng lưới67
2.09Bàn thắng mỗi trận1.21
8Giữ sạch lưới6
32Trên 2.5 bàn26
45Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu