NK Aluminij
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
NK Maribor

NK Aluminij vs NK Maribor

Tỷ số chung cuộc: NK Aluminij 0-0 NK Maribor tại 1. SNL, 19 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Aluminij thắng 2, hòa 2, NK Maribor thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 1
Phong độ
WWLLD NK Aluminij
WDWWD NK Maribor
  1. 28' B. Susso
  2. HT0-0
  3. 50' M. Boben
  4. 66' P. Petrisko S. Rogina
  5. 66' B. Osuji M. Bajraj
  6. 68' C. Goncalves Z. Repas
  7. 68' G. Komaromi D. Vizinger
  8. 73' H. Sorensen M. Vrbanec
  9. 78' A. Bloudek B. Susso
  10. 80' T. Kikec M. Spanring
  11. 80' Z. Jevsenak N. Viher
  12. 82' A. Bloudek
  13. 84' C. Goncalves
  14. 90'+1 H. Sorensen
  15. FT0-0

Đội hình

NK Aluminij HLV: Jure Arsic
  1. 31F. Raduha
  2. 4R. Schaubach
  3. 5M. Boben
  4. 6D. Simunic
  5. 42V. Koderman
  6. 32V. Tezak
  7. 14T. Jagic
  8. 13M. Vrbanec▼ 73'
  9. 18S. Rogina▼ 66'
  10. 25M. Bajraj▼ 66'
  11. 45B. Susso▼ 78'

Dự bị 12

  1. 1A. Mrezar
  2. 16L. Seliga
  3. 33D. Zajsek
  4. 23E. Kramberger
  5. 44P. Petrisko▲ 66'
  6. 77J. Pejic
  7. 9A. Bloudek▲ 78'
  8. 11B. Osuji▲ 66'
  9. 80H. Sorensen▲ 73'
  10. 21L. Drevensek
  11. 27M. Blazic
  12. 34M. Schaubach
NK Maribor HLV: Darko Milanic
  1. 1A. Jug
  2. 3C. Bumbic
  3. 4N. Viher▼ 80'
  4. 6B. Mbondo
  5. 7T. Cipot
  6. 10Z. Repas▼ 68'
  7. 25M. Blazic
  8. 29D. Vizinger▼ 68'
  9. 55M. Spanring▼ 80'
  10. 70I. Tshipamba
  11. 99B. Feta

Dự bị 10

  1. 43T. Handanovic
  2. 36I. Lainovic
  3. 50L. Vidmar
  4. 34T. Kikec▲ 80'
  5. 16L. Kokol
  6. 5C. Goncalves▲ 68'
  7. Z. Jevsenak▲ 80'
  8. 11G. Komaromi▲ 68'
  9. 18N. Osterc
  10. 8M. Balazic

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Maribor
8 14 - 6 +8 16
2
FC Koper
8 8 - 5 +3 15
3
NK Bravo
8 8 - 8 0 12
4
NK Celje
7 10 - 9 +1 11
5
NK Olimpija Ljubljana
8 6 - 5 +1 11
6
Nafta
8 15 - 13 +2 10
7
NK Aluminij
8 8 - 8 0 9
8
NK Brinje Grosuplje
8 11 - 15 -4 8
9
Mura
8 9 - 15 -6 8
10
NK Radomlje
7 8 - 13 -5 5
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

12Trận đấu9
9Ghi được15
13Thủng lưới7
0.75Bàn thắng mỗi trận1.67
3Giữ sạch lưới3
3Trên 2.5 bàn3
4Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu