NK Maribor
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
NK Aluminij

NK Maribor vs NK Aluminij

Tỷ số chung cuộc: NK Maribor 3-0 NK Aluminij tại 1. SNL, 23 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Maribor thắng 6, hòa 2, NK Aluminij thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 36
Sân vận động
Ljudski vrt, Maribor
Phong độ
WDWWD NK Maribor
WWLLD NK Aluminij
  1. 8' A. Reghba · C. Bumbic 1-0
  2. 18' B. Susso F. Pongracic
  3. 31' K. Borys
  4. HT1-0
  5. 46' G. Pecnik B. Petrisko
  6. 59' B. Tetteh A. Soudani El
  7. 64' S. Rogina R. Maher
  8. 66' M. Balazic K. Borys
  9. 66' T. Primc O. Zambrano
  10. 73' T. Primc · B. Tetteh 2-0
  11. 75' T. Kikec
  12. 75' A. Bloudek E. Saitoski
  13. 75' J. Pejic V. Koderman
  14. 76' A. Zabukovec F. Slana
  15. 76' L. F. Carrero A. Reghba
  16. 86' T. Jagic
  17. 89' B. Tetteh · L. F. Carrero 3-0
  18. FT3-0

Đội hình

NK Maribor HLV: Fedja Dudic
  1. 43T. Handanovic
  2. 2A. Soudani El▼ 59'
  3. 3C. Bumbic
  4. 4N. Viher
  5. 6B. Mbondo
  6. 11A. Reghba▼ 76'
  7. 18O. Zambrano▼ 66'
  8. 21K. Borys▼ 66'
  9. 34T. Kikec
  10. 42F. Slana▼ 76'
  11. 70I. Tshipamba

Dự bị 12

  1. 98T. Gardies
  2. 19A. Zabukovec▲ 76'
  3. 8M. Balazic▲ 66'
  4. 10Z. Repas
  5. 20L. F. Carrero▲ 76'
  6. 31T. Plava
  7. 45K. Bajc
  8. 79D. Pejicic
  9. 7T. Cipot
  10. 17S. Ojo
  11. 30B. Tetteh▲ 59'
  12. 47T. Primc▲ 66'
NK Aluminij HLV: Jure Arsic
  1. 97F. Raduha
  2. 3A. Zeljkovic
  3. 88U. Korun
  4. 6O. Kocar
  5. 44B. Petrisko▼ 46'
  6. 14T. Jagic
  7. 8R. Maher▼ 64'
  8. 42V. Koderman▼ 75'
  9. 10E. Saitoski▼ 75'
  10. 11B. Feta
  11. 92F. Pongracic▼ 18'

Dự bị 12

  1. 1A. Mrezar
  2. 22M. Rozman
  3. 2G. Pecnik▲ 46'
  4. 18S. Rogina▲ 64'
  5. 90N. Koren
  6. 99A. Stamenkovic
  7. 9A. Bloudek▲ 75'
  8. 45B. Susso▲ 18'
  9. 24T. Modric
  10. 37B. Lipavsek
  11. 35J. Borsic
  12. 77J. Pejic▲ 75'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Celje
34 85 - 32 +53 74
2
FC Koper
34 71 - 43 +28 67
3
NK Bravo
34 62 - 51 +11 62
4
NK Olimpija Ljubljana
34 50 - 40 +10 55
5
NK Maribor
34 57 - 43 +14 53
6
NK Radomlje
34 50 - 63 -13 45
7
NK Aluminij
34 42 - 61 -19 36
8
Mura
34 35 - 55 -20 31
9
Primorje
34 31 - 74 -43 22
10
NK Domzale
18 17 - 38 -21 12
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu39
64Ghi được47
52Thủng lưới67
1.64Bàn thắng mỗi trận1.21
12Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn26
28Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu