NK Celje
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
NK Radomlje

NK Celje vs NK Radomlje

Tỷ số chung cuộc: NK Celje 3-1 NK Radomlje tại 1. SNL, 4 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Celje thắng 8, hòa 1, NK Radomlje thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 20
Sân vận động
Stadion Z'dežele, Celje
Phong độ
DLLWL NK Celje
LWLDL NK Radomlje
  1. 14' Z. Zaler
  2. 17' A. Kucys 1-0
  3. 44' A. Tutyskinas
  4. HT1-0
  5. 46' I. Calusic F. Jevsenak
  6. 56' M. Poplatnik A. Kucys
  7. 56' D. Kantuzer M. Zaper
  8. 56' L. Kusic J. Martincic
  9. 66' 1-1 N. Jojic · B. Graonic
  10. 69' R. Pozeg N. Iosifov
  11. 76' D. Mazreku A. Pogacar
  12. 77' M. Poplatnik · R. Pozeg 2-1
  13. 87' S. Seslar11m 3-1
  14. 88' A. Kotnik M. Kvesic
  15. 89' F. Meznar N. Jojic
  16. 89' F. Andrejcak S. Krapukhin
  17. FT3-1

Đội hình

NK Celje HLV: Vitor Campelos
  1. 1Z. Leban
  2. 3D. Vuklisevic
  3. 6A. Tutyskinas
  4. 44L. Bejger
  5. 4D. Hrka
  6. 7F. Jevsenak▼ 46'
  7. 8M. Kvesic▼ 88'
  8. 10S. Seslar
  9. 22J. Pranjic
  10. 20N. Iosifov▼ 69'
  11. 47A. Kucys▼ 56'

Dự bị 11

  1. 12L. Kolar
  2. 21S. Sluga
  3. 14N. Vukasovic
  4. 15D. Castro
  5. 27I. Calusic▲ 46'
  6. 5G. Vodeb
  7. 11M. Avdyli
  8. 16I. Vidovic
  9. 17A. Kotnik▲ 88'
  10. 94R. Pozeg▲ 69'
  11. 99M. Poplatnik▲ 56'
NK Radomlje HLV: Jugoslav Trenchovski
  1. 1S. Pridgar
  2. 5E. Klampfer
  3. 10A. Pogacar▼ 76'
  4. 12M. Mamic
  5. 27M. Zaper▼ 56'
  6. 77Z. Zaler
  7. 80J. Jelen
  8. 87B. Graonic
  9. 11J. Martincic▼ 56'
  10. 22N. Jojic▼ 89'
  11. 98S. Krapukhin▼ 89'

Dự bị 10

  1. 19J. Kobal
  2. 4B. Anzelj
  3. 13H. Durakovic
  4. 21D. Gbinde
  5. 55D. Mazreku▲ 76'
  6. 66D. Kantuzer▲ 56'
  7. 2M. Dvorsak
  8. 17F. Meznar▲ 89'
  9. 20L. Kusic▲ 56'
  10. 88F. Andrejcak▲ 89'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Celje
34 85 - 32 +53 74
2
FC Koper
34 71 - 43 +28 67
3
NK Bravo
34 62 - 51 +11 62
4
NK Olimpija Ljubljana
34 50 - 40 +10 55
5
NK Maribor
34 57 - 43 +14 53
6
NK Radomlje
34 50 - 63 -13 45
7
NK Aluminij
34 42 - 61 -19 36
8
Mura
34 35 - 55 -20 31
9
Primorje
34 31 - 74 -43 22
10
NK Domzale
18 17 - 38 -21 12
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu40
123Ghi được56
61Thủng lưới76
2.28Bàn thắng mỗi trận1.4
22Giữ sạch lưới4
37Trên 2.5 bàn32
63Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu