NK Celje
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
NK Radomlje

NK Celje vs NK Radomlje

Tỷ số chung cuộc: NK Celje 2-0 NK Radomlje tại 1. SNL, 27 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Celje thắng 8, hòa 1, NK Radomlje thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 2
Sân vận động
Stadion Z'dežele, Celje
Phong độ
DLLWL NK Celje
LWLDL NK Radomlje
  1. 14' D. Sturm11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 50' D. Hrka
  4. 51' M. Avdyli
  5. 59' N. Iosifov M. Avdyli
  6. 63' M. Zabukovnik D. Hrka
  7. 64' M. Malensek
  8. 67' V. Ugwaegbunam J. Martincic
  9. 68' A. Chidi · F. Jevsenak 2-0
  10. 82' G. Vodeb D. Vuklisevic
  11. 82' L. Bejger A. Tutyskinas
  12. 82' F. Dzevahiric A. Chidi
  13. 84' R. Ljutic M. Malensek
  14. 84' J. Jelen O. Gnjatic
  15. 90' D. Vokic
  16. 90' H. Durakovic D. Vokic
  17. 90' F. Meznar S. Krapukhin
  18. FT2-0

Đội hình

NK Celje HLV: Vitor Campelos
  1. 1Z. Leban
  2. 23Z. Karnicnik
  3. 3D. Vuklisevic▼ 82'
  4. 6A. Tutyskinas▼ 82'
  5. 2Juanjo Nieto
  6. 4D. Hrka▼ 63'
  7. 7F. Jevsenak
  8. 11M. Avdyli▼ 59'
  9. 10D. Sturm
  10. 16I. Vidovic
  11. 14A. Chidi▼ 82'

Dự bị 10

  1. 12L. Kolar
  2. 5G. Vodeb▲ 82'
  3. 44L. Bejger▲ 82'
  4. 17A. Kotnik
  5. 8M. Kvesic
  6. 20N. Iosifov▲ 59'
  7. 9F. Kovacevic
  8. 19M. Zabukovnik▲ 63'
  9. 24F. Dzevahiric▲ 82'
  10. 38Z. Zuzek
NK Radomlje HLV: Jugoslav Trenchovski
  1. 1S. Pridgar
  2. 23N. Vukasovic
  3. 7S. Zukic
  4. 5E. Klampfer
  5. 27I. Calusic
  6. 6O. Gnjatic▼ 84'
  7. 10A. Pogacar
  8. 72D. Vokic▼ 90'
  9. 11J. Martincic▼ 67'
  10. 44M. Malensek▼ 84'
  11. 98S. Krapukhin▼ 90'

Dự bị 10

  1. 12J. Kobal
  2. 99S. Kumar
  3. 28B. Anzelj
  4. 15R. Ljutic▲ 84'
  5. 31H. Kujabi
  6. 80J. Jelen▲ 84'
  7. 13H. Durakovic▲ 90'
  8. 20L. Kusic
  9. 17F. Meznar▲ 90'
  10. 29V. Ugwaegbunam▲ 67'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Celje
34 85 - 32 +53 74
2
FC Koper
34 71 - 43 +28 67
3
NK Bravo
34 62 - 51 +11 62
4
NK Olimpija Ljubljana
34 50 - 40 +10 55
5
NK Maribor
34 57 - 43 +14 53
6
NK Radomlje
34 50 - 63 -13 45
7
NK Aluminij
34 42 - 61 -19 36
8
Mura
34 35 - 55 -20 31
9
Primorje
34 31 - 74 -43 22
10
NK Domzale
18 17 - 38 -21 12
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu40
123Ghi được56
61Thủng lưới76
2.28Bàn thắng mỗi trận1.4
22Giữ sạch lưới4
37Trên 2.5 bàn32
63Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu