Zemplín Michalovce
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
MFK Skalica

Zemplín Michalovce vs MFK Skalica

Tỷ số chung cuộc: Zemplín Michalovce 2-0 MFK Skalica tại Super Liga, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zemplín Michalovce thắng 3, hòa 3, MFK Skalica thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 5
Phong độ
WWWWL Zemplín Michalovce
LLWDL MFK Skalica
  1. 18' E. Mashike
  2. 23' P. Guinari
  3. 23' A. Ravas
  4. 45' L. Lemishko 1-0
  5. HT1-0
  6. 46' P. Pudhorocky D. Baris
  7. 58' K. Brosnan P. Danek
  8. 68' M. Masik A. Ravas
  9. 80' O. Kalemi T. Pilling
  10. 80' T. Walczak E. Mashike
  11. 80' K. Taylor-Hart L. Lemishko
  12. 87' A. Krizan L. Nonikashvili
  13. 87' R. Potocny S. Sula
  14. 90'+4 L. Malik B. Cottrell
  15. 90' K. Brosnan 2-0
  16. FT2-0

Đội hình

Zemplín Michalovce HLV: Anton Soltis
  1. 16A. Jakubech
  2. 25L. Pauschek
  3. 26T. Dzotsenidze
  4. 12F. Bahi
  5. 8T. Pilling ▼ 80'
  6. 80B. Cottrell ▼ 90'
  7. 4A. Zubairu
  8. 77Park Tae-rang
  9. 22P. Danek ▼ 58'
  10. 20L. Lemishko ▼ 80'
  11. 99E. Mashike ▼ 80'

Dự bị 8

  1. 69M. Dula
  2. 7K. Brosnan ▲ 58'
  3. 42O. Kalemi ▲ 80'
  4. 70R. Korba
  5. 91L. Malik ▲ 90'
  6. 9T. Walczak ▲ 80'
  7. 14K. Taylor-Hart ▲ 80'
  8. 47N. Cervantes
MFK Skalica HLV: Roman Hudec
  1. 1R. Ludha
  2. 13S. Sula ▼ 87'
  3. 6P. Karhan
  4. 26P. Guinari
  5. 3M. Cernek
  6. 27D. Baris ▼ 46'
  7. 23E. Daniel
  8. 10L. Nonikashvili ▼ 87'
  9. 21A. Ravas ▼ 68'
  10. 8L. Simko
  11. 7P. Onyedika

Dự bị 9

  1. 33E. Riska
  2. 20O. Podhorin
  3. 5M. Ryzek
  4. 18M. Nagy
  5. 19M. Masik ▲ 68'
  6. 17P. Pudhorocky ▲ 46'
  7. 11A. Krizan ▲ 87'
  8. 91R. Potocny ▲ 87'
  9. 34E. Eshele

Thống kê

00
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC DAC 1904 Dunajská Streda
7 23 - 3 +20 19
2
FC Spartak Trnava
8 19 - 8 +11 17
3
MŠK Žilina
8 21 - 16 +5 17
4
ŠK Slovan Bratislava
7 18 - 8 +10 13
5
Podbrezová
8 12 - 16 -4 11
6
Zemplín Michalovce
8 8 - 11 -3 10
7
FK Košice
7 19 - 18 +1 9
8
MFK Skalica
8 11 - 18 -7 8
9
FK Dukla Banská Bystrica
8 9 - 20 -11 7
10
Komárno
8 7 - 12 -5 5
11
MFK Ružomberok
8 8 - 16 -8 5
12
AS Trenčín
7 9 - 18 -9 5
Nike liga (Championship Group) Nike liga (Relegation Group)

So sánh

13Trận đấu12
15Ghi được21
15Thủng lưới21
1.15Bàn thắng mỗi trận1.75
3Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn8
7Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu