MFK Skalica vs Zemplín Michalovce
Tỷ số chung cuộc: MFK Skalica 0-0 Zemplín Michalovce tại Super Liga, 27 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MFK Skalica thắng 4, hòa 3, Zemplín Michalovce thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 1
- Sân vận động
- Mestský štadión, Skalica
- Phong độ
- LLWDL MFK Skalica
- WWWWL Zemplín Michalovce
- 10' Martin Černek
- 18' Polydefkis Volanakis
- 45'+4 Usman Adekunle Issa
- 45'+1 ▲ Y. Shimamura ▼ M. Bednár
- HT0-0
- 59' ▲ Y. Yao ▼ A. Morong
- 59' ▲ A. Gaži ▼ R. Matějov
- 64' ▲ J. Vlasko ▼ Davi Alves
- 67' ▲ M. Marcin ▼ I. Adekunle
- 67' ▲ E. Pačinda ▼ G. van Kessel
- 74' ▲ T. Jibril ▼ M. Fábry
- 74' ▲ M. Mášík ▼ A. Kopas
- 79' Matúš Marcin
- 90'+3 Martin Mášik
- 90' Erik Pačinda
- 90'+1 ▲ Samuel Ramos ▼ E. Arevalo
- FT0-0
Đội hình
- 39M. Junas 7.0
- 18M. Nagy 7.9
- 5M. Ranko 7.5
- 4M. Hrádecký 7.5
- 3M. Černek 6.9
- 33A. Kopas ▼ 74' 7.2
- 37A. Krčík 7.0
- 9A. Morong ▼ 59' 6.6
- 8Davi Alves ▼ 64' 7.0
- 16R. Matějov ▼ 59' 6.6
- 11M. Fábry ▼ 74' 6.9
Dự bị 7
- 7Y. Yao ▲ 59' 6.9
- 25A. Gaži ▲ 59' 7.0
- 10J. Vlasko ▲ 64' 6.9
- 14T. Jibril ▲ 74' 6.2
- 19M. Mášík ▲ 74' 7.3
- 6Kauã Moura
- 31L. Hroššo
- 1P. Lukáč 7.3
- 2L. Šimko 7.7
- 3D. Taraduda 7.5
- 5P. Volanakis 6.9
- 10I. Žofčák 6.9
- 66M. Bednár ▼ 45' 6.3
- 4A. Zubairu 6.3
- 19D. Petrík 7.0
- 29E. Arevalo ▼ 90' 6.2
- 7I. Adekunle ▼ 67' 7.0
- 93G. van Kessel ▼ 67' 6.9
Dự bị 7
- 8Y. Shimamura ▲ 45' 6.9
- 9M. Marcin ▲ 67' 6.3
- 11E. Pačinda ▲ 67' 6.2
- 21Samuel Ramos ▲ 90'
- 55A. Musák
- 30C. Makrygiannis
- 23I. Tiurin
Thống kê
02⚑8
⚑230
54%Kiểm soát bóng46%
14Dứt điểm8
4Trúng đích1
5Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn3
8Phạt góc2
1Việt vị2
12Phạm lỗi19
2Thẻ vàng3
1Cứu thua4
441Chuyền bóng382
345Chuyền chính xác281
78%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 48 - 25 | +23 | 49 | |
| 2 | 22 | 42 - 20 | +22 | 45 | |
| 3 | 22 | 34 - 17 | +17 | 44 | |
| 4 | 32 | 48 - 34 | +14 | 51 | |
| 6 | 22 | 31 - 25 | +6 | 29 | |
| 6 | 32 | 40 - 43 | -3 | 37 | |
| 7 | 22 | 28 - 34 | -6 | 27 | |
| 8 | 22 | 24 - 38 | -14 | 22 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 20 | |
| 10 | 22 | 22 - 35 | -13 | 20 | |
| 11 | 22 | 21 - 35 | -14 | 19 | |
| 12 | 22 | 22 - 38 | -16 | 17 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
45Trận đấu48
67Ghi được71
64Thủng lưới74
1.49Bàn thắng mỗi trận1.48
14Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn27
44Hiệp hai38