MFK Skalica vs Zemplín Michalovce
Tỷ số chung cuộc: MFK Skalica 0-0 Zemplín Michalovce tại Super Liga, 30 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MFK Skalica thắng 4, hòa 3, Zemplín Michalovce thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Relegation Round · Vòng 3
- Sân vận động
- Mestský štadión, Skalica
- Phong độ
- LLWDL MFK Skalica
- WWWWL Zemplín Michalovce
- 26' Franck Bahi
- 32' Igor Žofčák
- HT0-0
- 60' ▲ R. Haša ▼ A. Sobczyk
- 60' ▲ A. Gaži ▼ R. Matějov
- 71' ▲ L. Jánošík ▼ Enzo Arevalo
- 71' ▲ I. Adekunle ▼ G. van Kessel
- 71' ▲ F. Vaško ▼ I. Žofčák
- 74' Usman Adekunle Issa
- 75' Tornike Dzotsenidze
- 86' ▲ D. Baumgartner ▼ A. Morong
- 90' ▲ S. Marjanović ▼ S. Danko
- FT0-0
Đội hình
- 39M. Junas 7.3
- 37A. Krčík 7.0
- 5M. Ranko 6.9
- 20O. Podhorín 6.9
- 3M. Černek 7.2
- 18M. Nagy 7.3
- 4M. Hrádecký 6.9
- 9A. Morong ▼ 86' 7.2
- 34A. Sobczyk ▼ 60' 6.9
- 16R. Matějov ▼ 60' 6.6
- 11D. Smékal 6.6
Dự bị 7
- 23R. Haša ▲ 60' 6.9
- 25A. Gaži ▲ 60' 7.0
- 17D. Baumgartner ▲ 86' 6.6
- 99M. Thompson
- 7Y. Yao
- 8Davi Alves
- 1M. Luksch
- 77Ž. Frelih 6.9
- 21D. Magda 7.2
- 26T. Dzotsenidze 7.2
- 5P. Volanakis 6.9
- 12F. Bahi 6.3
- 66M. Bednár 6.9
- 93G. van Kessel ▼ 71' 6.2
- 51S. Danko ▼ 90' 7.3
- 10I. Žofčák ▼ 71' 6.9
- 9M. Marcin 7.0
- 29Enzo Arevalo ▼ 71' 6.7
Dự bị 9
- 20L. Jánošík ▲ 71' 6.9
- 11I. Adekunle ▲ 71' 6.3
- 17F. Vaško ▲ 71' 6.3
- 15S. Marjanović ▲ 90'
- 8Y. Shimamura
- 23Samuel Ramos
- 1B. Száraz
- 91R. Karasiuk
- 19M. Tancoš
Thống kê
00⚑5
⚑640
49%Kiểm soát bóng51%
6Dứt điểm11
2Trúng đích1
3Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn3
5Phạt góc6
2Việt vị1
14Phạm lỗi20
0Thẻ vàng4
1Cứu thua2
323Chuyền bóng337
208Chuyền chính xác238
64%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 57 - 16 | +41 | 57 | |
| 3 | 22 | 31 - 22 | +9 | 39 | |
| 4 | 22 | 31 - 21 | +10 | 37 | |
| 4 | 32 | 54 - 45 | +9 | 55 | |
| 6 | 22 | 28 - 31 | -3 | 34 | |
| 6 | 32 | 49 - 60 | -11 | 37 | |
| 7 | 22 | 31 - 23 | +8 | 34 | |
| 8 | 22 | 38 - 30 | +8 | 34 | |
| 9 | 22 | 19 - 25 | -6 | 23 | |
| 10 | 22 | 19 - 45 | -26 | 17 | |
| 11 | 22 | 19 - 42 | -23 | 10 | |
| 12 | 22 | 14 - 48 | -34 | 4 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
50Trận đấu53
66Ghi được57
55Thủng lưới68
1.32Bàn thắng mỗi trận1.08
17Giữ sạch lưới19
24Trên 2.5 bàn24
34Hiệp hai33