FK Pohronie vs ŠK Slovan Bratislava
Tỷ số chung cuộc: FK Pohronie 3-4 ŠK Slovan Bratislava tại Super Liga, 19 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FK Pohronie thắng 0, hòa 0, ŠK Slovan Bratislava thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 21
- Sân vận động
- Futbalový štadión Žiar nad Hronom, Žiar nad Hronom
- Trọng tài
- L. Presinský
- Phong độ
- LWWWW FK Pohronie
- WLWLL ŠK Slovan Bratislava
- 3' D. Ožvolda · J. Mihalík 1-0
- 9' Myenty Abena
- 13' Adam Pajer
- 18' J. Mihalík11m 2-0
- 41' J. Mihalík11m · P. Blahút 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ A. Mustafić ▼ U. Agbo
- 46' ▲ D. Hrnčár ▼ T. Barseghyan
- 46' ▲ V. De Marco ▼ M. Abena
- 46' ▲ A. Green ▼ A. Da Silva
- 49' 3-1 A. Green
- 54' 3-2 I. Šaponjić · D. Hrnčár
- 59' Lukáš Pauschek
- 60' ▲ C. Steinhübel ▼ D. Bangala
- 62' 3-3 G. Kashia · D. Hrnčár
- 64' 3-4 V. Weiss · I. Rabiu
- 65' Vladimír Weiss
- 67' ▲ M. Šmatlák ▼ J. Mihalík
- 84' ▲ L. Mallé ▼ D. Ožvolda
- 87' Ahmed Fofana
- 90'+1 ▲ V. Bozhikov ▼ V. Weiss
- FT3-4
Đội hình
- 1A. Slančík
- 38M. Klabník
- 23M. Šimčák
- 52A. Pajer
- 6A. Štrba
- 3M. Kapor
- 24A. Fofana
- 35J. Mihalík ▼ 67'
- 29D. Bangala ▼ 60'
- 18P. Blahút
- 20D. Ožvolda ▼ 84'
Dự bị 9
- 11C. Steinhübel ▲ 60'
- 99M. Šmatlák ▲ 67'
- 19L. Mallé ▲ 84'
- 30S. Dovec
- 5S. Kokovas
- 9S. Prachar
- 27I. Straka
- 32F. Hašek
- 74M. Netolicky
- 22M. Ružinský
- 4G. Kashia
- 25L. Pauschek
- 14M. Abena ▼ 46'
- 27M. Vojtko
- 7V. Weiss ▼ 90'
- 10I. Rabiu
- 3U. Agbo ▼ 46'
- 11T. Barseghyan ▼ 46'
- 9I. Šaponjić
- 28A. Da Silva ▼ 46'
Dự bị 9
- 16A. Mustafić ▲ 46'
- 18D. Hrnčár ▲ 46'
- 81V. De Marco ▲ 46'
- 19A. Green ▲ 46'
- 29V. Bozhikov ▲ 90'
- 33S. Mráz
- 23R. Čerepkai
- 35A. Hrdina
- 8D. Holman
Thống kê
02⚑2
⚑730
42%Kiểm soát bóng58%
6Dứt điểm11
4Trúng đích7
2Chệch đích4
2Phạt góc7
0Việt vị1
29Phạm lỗi18
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 52 - 16 | +36 | 53 | |
| 3 | 32 | 36 - 17 | +19 | 60 | |
| 3 | 22 | 39 - 17 | +22 | 41 | |
| 4 | 32 | 39 - 37 | +2 | 46 | |
| 5 | 22 | 28 - 28 | 0 | 32 | |
| 6 | 22 | 34 - 33 | +1 | 30 | |
| 7 | 22 | 21 - 32 | -11 | 27 | |
| 8 | 22 | 32 - 33 | -1 | 25 | |
| 9 | 22 | 20 - 31 | -11 | 23 | |
| 10 | 22 | 27 - 43 | -16 | 21 | |
| 11 | 22 | 22 - 36 | -14 | 19 | |
| 12 | 22 | 19 - 47 | -28 | 10 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
47Trận đấu61
62Ghi được127
75Thủng lưới55
1.32Bàn thắng mỗi trận2.08
8Giữ sạch lưới26
26Trên 2.5 bàn34
20Hiệp hai70