FK Pohronie
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
ŠK Slovan Bratislava

FK Pohronie vs ŠK Slovan Bratislava

Tỷ số chung cuộc: FK Pohronie 1-2 ŠK Slovan Bratislava tại Super Liga, 4 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FK Pohronie thắng 0, hòa 0, ŠK Slovan Bratislava thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 9
Sân vận động
Futbalový štadión Žiar nad Hronom, Žiar nad Hronom
Trọng tài
E. Gemzický
Phong độ
LWWWW FK Pohronie
WLWLL ŠK Slovan Bratislava
  1. 27' 0-1 Rafael Ratão
  2. 40' P. Blahút 1-1
  3. HT1-1
  4. 59' 1-2 Rafael Ratão
  5. 66' A. Fadera
  6. 67' B. Bimenyimana
  7. 68' D. Holman
  8. 72' M. Obročník P. Chríbik
  9. 75' D. Greif
  10. 77' Nono
  11. 78' Ž. Medved D. Strelec
  12. 78' V. Weiss D. Holman
  13. 81' P. Mazan
  14. 82' M. Obrocnik
  15. 86' K. Matić B. Bimenyimana
  16. 86' M. Abena Rafael Ratão
  17. 86' A. Čavrić E. Daniel
  18. 89' R. Zupa
  19. 90'+1 Lucas Nono
  20. FT1-2

Đội hình

FK Pohronie HLV: M. Radványi
  1. 1T. Jenčo
  2. 5P. Pavlík
  3. 32D. Špiriak
  4. 21P. Chríbik ▼ 72'
  5. 2R. Župa
  6. 77P. Mazáň
  7. 14J. Weir
  8. 18P. Blahút
  9. 10C. Badolo
  10. 23A. Fadera
  11. 12B. Bimenyimana ▼ 86'

Dự bị 7

  1. 87M. Obročník ▲ 72'
  2. 11K. Matić ▲ 86'
  3. 6P. Jacko
  4. 8E. Kramár
  5. 22B. Petrák
  6. 29D. Bangala
  7. 30S. Dovec
ŠK Slovan Bratislava HLV: D. Milanič
  1. 1D. Greif
  2. 29V. Bozhikov
  3. 25L. Pauschek
  4. 66K. Bajrič
  5. 81Vernon De Marco
  6. 27D. Holman ▼ 78'
  7. 6J. de Kamps
  8. 24Nono ▼ 90'
  9. 23E. Daniel ▼ 86'
  10. 21Rafael Ratão ▼ 86'
  11. 15D. Strelec ▼ 78'

Dự bị 7

  1. 55Ž. Medved ▲ 78'
  2. 79V. Weiss ▲ 78'
  3. 14M. Abena ▲ 86'
  4. 77A. Čavrić ▲ 86'
  5. 36Lucas ▲ 90'
  6. 7M. Rharsalla
  7. 30M. Šulla

Thống kê

05
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 54 - 12 +42 54
2
FC DAC 1904 Dunajská Streda
22 48 - 28 +20 44
4
FC Spartak Trnava
22 32 - 29 +3 35
4
MŠK Žilina
32 73 - 52 +21 52
5
Zlaté Moravce
22 38 - 29 +9 33
6
AS Trenčín
22 30 - 38 -8 28
7
MFK Ružomberok
22 31 - 37 -6 23
8
Nitra
22 21 - 38 -17 22
9
Zemplín Michalovce
22 22 - 42 -20 22
10
ŠKF Sereď
22 22 - 39 -17 22
11
Senica
22 23 - 40 -17 21
12
FK Pohronie
22 27 - 32 -5 20
Relegation Round

So sánh

40Trận đấu50
58Ghi được116
46Thủng lưới44
1.45Bàn thắng mỗi trận2.32
12Giữ sạch lưới22
22Trên 2.5 bàn33
26Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu