ŠK Slovan Bratislava vs FK Pohronie
Tỷ số chung cuộc: ŠK Slovan Bratislava 1-0 FK Pohronie tại Super Liga, 20 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: ŠK Slovan Bratislava thắng 7, hòa 0, FK Pohronie thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 20
- Sân vận động
- Štadión Tehelné pole, Bratislava
- Trọng tài
- L. Presinský
- Phong độ
- WLWLL ŠK Slovan Bratislava
- LWWWW FK Pohronie
- 14' ▲ I. Rabiu ▼ D. Holman
- 38' Vernon De Marco
- HT0-0
- 48' E. Daniel 1-0
- 57' ▲ P. Galuška ▼ D. Bangala
- 57' ▲ O. Chvěja ▼ C. Badolo
- 68' ▲ Rafael Ratão ▼ V. Weiss
- 73' ▲ M. Adamec ▼ A. Da Silva
- 73' ▲ P. Blahút ▼ J. Weir
- 78' ▲ A. Čavrić ▼ M. Rharsalla
- 78' ▲ A. Ožbolt ▼ D. Strelec
- 86' ▲ L. Malle ▼ B. Petrák
- 88' Petr Pavlik
- FT1-0
Đội hình
- 1D. Greif
- 29V. Bozhikov
- 25L. Pauschek
- 66K. Bajrič
- 81Vernon De Marco
- 79V. Weiss ▼ 68'
- 8D. Holman ▼ 14'
- 6J. de Kamps
- 23E. Daniel
- 7M. Rharsalla ▼ 78'
- 15D. Strelec ▼ 78'
Dự bị 7
- 10I. Rabiu ▲ 14'
- 21Rafael Ratão ▲ 68'
- 77A. Čavrić ▲ 78'
- 12A. Ožbolt ▲ 78'
- 17J. Medveděv
- 22M. Ružinský
- 36Lucas
- 1T. Jenčo
- 75T. Heurtaux
- 5P. Pavlík
- 6A. Štrba
- 29D. Bangala ▼ 57'
- 22B. Petrák ▼ 86'
- 77P. Mazáň
- 14J. Weir ▼ 73'
- 10C. Badolo ▼ 57'
- 23A. Fadera
- 9A. Da Silva ▼ 73'
Dự bị 7
- 7P. Galuška ▲ 57'
- 11O. Chvěja ▲ 57'
- 15M. Adamec ▲ 73'
- 18P. Blahút ▲ 73'
- 19L. Malle ▲ 86'
- 2R. Župa
- 30S. Dovec
Thống kê
01⚑4
⚑210
58%Kiểm soát bóng42%
4Dứt điểm4
2Trúng đích2
2Chệch đích2
4Phạt góc2
2Việt vị2
12Phạm lỗi22
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 54 - 12 | +42 | 54 | |
| 2 | 22 | 48 - 28 | +20 | 44 | |
| 4 | 22 | 32 - 29 | +3 | 35 | |
| 4 | 32 | 73 - 52 | +21 | 52 | |
| 5 | 22 | 38 - 29 | +9 | 33 | |
| 6 | 22 | 30 - 38 | -8 | 28 | |
| 7 | 22 | 31 - 37 | -6 | 23 | |
| 8 | 22 | 21 - 38 | -17 | 22 | |
| 9 | 22 | 22 - 42 | -20 | 22 | |
| 10 | 22 | 22 - 39 | -17 | 22 | |
| 11 | 22 | 23 - 40 | -17 | 21 | |
| 12 | 22 | 27 - 32 | -5 | 20 |
Relegation Round
So sánh
50Trận đấu40
116Ghi được58
44Thủng lưới46
2.32Bàn thắng mỗi trận1.45
22Giữ sạch lưới12
33Trên 2.5 bàn22
49Hiệp hai26