Zlaté Moravce
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
MŠK Žilina II

Zlaté Moravce vs MŠK Žilina II

Tỷ số chung cuộc: Zlaté Moravce 0-0 MŠK Žilina II tại 2. liga, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Zlaté Moravce thắng 4, hòa 1, MŠK Žilina II thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 4
Phong độ
WLWDW Zlaté Moravce
DWLWL MŠK Žilina II
  1. 32' M. Yendare A. Dovicak
  2. HT0-0
  3. 46' G. Barcik A. Ibrahim
  4. 60' M. Vaclavek B. A. Sowah
  5. 60' M. Prekop S. Koribsky
  6. 70' D. Bugar A. Ousaye
  7. 70' M. Konopka D. Kutik
  8. 70' S. Mato O. Lachowicz
  9. 75' D. Pecsuk M. Bortoli
  10. 76' T. Stanik
  11. 78' S. Kucharik A. Pudil
  12. 82' T. Diouf
  13. 83' D. Adamkovic
  14. 85' S. Sonko D. Duga
  15. 90' D. Kutik
  16. FT0-0

Đội hình

Zlaté Moravce HLV: Peter Gazi
  1. 41P. Vasil
  2. 2S. Micuda
  3. 3R. Buhaj
  4. 8O. Lachowicz ▼ 70'
  5. 9A. Pudil ▼ 78'
  6. 14D. Duga ▼ 85'
  7. 17D. Kutik ▼ 70'
  8. 21D. Adamkovic
  9. 25A. Ousaye ▼ 70'
  10. 26S. Bagin
  11. 89M. Halo

Dự bị 9

  1. 31M. Tresl
  2. 5M. Majercik
  3. 10S. Kucharik ▲ 78'
  4. 11D. Bugar ▲ 70'
  5. 16M. Lipovsky
  6. 20S. Sonko ▲ 85'
  7. 22M. Konopka ▲ 70'
  8. 27Y. Diop
  9. 99S. Mato ▲ 70'
MŠK Žilina II HLV: Viktor Pecovsky
  1. 1T. Tarcsi
  2. 3M. Pavlik
  3. 6A. Dovicak ▼ 32'
  4. 7M. Pekelsky
  5. 8M. Bortoli ▼ 75'
  6. 13A. Ibrahim ▼ 46'
  7. 15T. Stanik
  8. 19S. Koribsky ▼ 60'
  9. 20M. Skvarka
  10. 23B. A. Sowah ▼ 60'
  11. 24T. Diouf

Dự bị 8

  1. 4M. Rehak
  2. 9D. Kmet
  3. 10G. Barcik ▲ 46'
  4. 17M. Vaclavek ▲ 60'
  5. 18D. Pecsuk ▲ 75'
  6. 21M. Prekop ▲ 60'
  7. 25M. Yendare ▲ 32'
  8. 30B. Valko

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Petržalka
8 17 - 6 +11 21
2
Šamorín
8 18 - 9 +9 21
3
FK Pohronie
8 16 - 11 +5 16
4
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
8 14 - 12 +2 16
5
Baník Lehota p.Vtáčnikom
8 13 - 10 +3 13
6
MŠK Žilina II
8 8 - 7 +1 13
7
Tatran Prešov
8 10 - 11 -1 13
8
Inter Bratislava
8 16 - 10 +6 11
9
Zlaté Moravce
8 10 - 7 +3 11
10
FC Slovan Galanta
8 7 - 12 -5 10
11
Liptovský Mikuláš
8 13 - 11 +2 9
12
ŠK Slovan Bratislava II
8 11 - 12 -1 8
13
OFK Malženice
8 10 - 12 -2 7
14
Humenné
8 5 - 12 -7 6
15
Lokomotíva Zvolen
8 5 - 13 -8 3
16
FO Bytča
8 5 - 23 -18 3

So sánh

13Trận đấu10
18Ghi được13
12Thủng lưới8
1.38Bàn thắng mỗi trận1.3
5Giữ sạch lưới4
6Trên 2.5 bàn5
9Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu