Zlaté Moravce vs MŠK Žilina II
Tỷ số chung cuộc: Zlaté Moravce 4-0 MŠK Žilina II tại 2. liga, 13 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Zlaté Moravce thắng 4, hòa 1, MŠK Žilina II thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. liga · Vòng 7
- Sân vận động
- Štadión FC ViOn, Zlaté Moravce
- Phong độ
- WLWDW Zlaté Moravce
- DWLWL MŠK Žilina II
- 24' M. Kuzma 1-0
- 32' ▲ M. Beňadik ▼ F. Kóša
- 42' F. Balaj 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ V. Atanasijević ▼ S. Mlynár
- 47' J. Kadlec
- 55' L. Gressak
- 58' M. Gono
- 59' ▲ A. Ziblim ▼ S. Javorček
- 65' F. Balaj
- 67' M. Gono 3-0
- 71' ▲ M. Košťál ▼ D. Baumgartner
- 74' F. Balaj 4-0
- 78' ▲ D. Šmiga ▼ F. Balaj
- 78' ▲ M. Halo ▼ M. Gono
- 82' ▲ S. Chlepko ▼ S. Šamaj
- 88' A. Stojcevski
- 88' ▲ A. Chana ▼ L. Greššák
- 88' ▲ P. Grác ▼ S. Suľa
- 90'+2 P. Grac
- FT4-0
Đội hình
- 33P. Richter
- 4M. Helebrand
- 22S. Suľa ▼ 88'
- 21J. Kadlec
- 3G. Tumma
- 34L. Greššák ▼ 88'
- 11D. Baumgartner ▼ 71'
- 10L. Nonikashvili
- 6M. Gono ▼ 78'
- 29M. Kuzma
- 45F. Balaj ▼ 78'
Dự bị 9
- 77M. Košťál ▲ 71'
- 9D. Šmiga ▲ 78'
- 89M. Halo ▲ 78'
- 5A. Chana ▲ 88'
- 24P. Grác ▲ 88'
- 14D. Duga
- 17Š. Penzeš
- 72M. Vajs
- 18Š. Polák
- 1J. Badžgoň
- 18A. Stojchevski
- 27S. Mlynár ▼ 46'
- 4M. Mynář
- 5A. Oravec
- 16A. Drame
- 8S. Javorček ▼ 59'
- 12S. Šamaj ▼ 82'
- 7V. Vaľko
- 14F. Kóša ▼ 32'
- 10M. Pekelský
Dự bị 5
- 11M. Beňadik ▲ 32'
- 9V. Atanasijević ▲ 46'
- 21A. Ziblim ▲ 59'
- 6S. Chlepko ▲ 82'
- 30T. Fuka
Thống kê
05
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 19 | +32 | 63 | |
| 2 | 26 | 41 - 18 | +23 | 52 | |
| 3 | 26 | 45 - 29 | +16 | 46 | |
| 4 | 26 | 42 - 35 | +7 | 44 | |
| 5 | 26 | 42 - 36 | +6 | 39 | |
| 6 | 26 | 32 - 26 | +6 | 37 | |
| 7 | 26 | 33 - 40 | -7 | 34 | |
| 8 | 26 | 30 - 41 | -11 | 34 | |
| 9 | 26 | 32 - 39 | -7 | 31 | |
| 10 | 26 | 29 - 40 | -11 | 30 | |
| 11 | 26 | 33 - 43 | -10 | 28 | |
| 12 | 26 | 35 - 54 | -19 | 26 | |
| 13 | 26 | 24 - 30 | -6 | 24 | |
| 14 | 26 | 20 - 39 | -19 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu32
70Ghi được42
38Thủng lưới59
1.67Bàn thắng mỗi trận1.31
18Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn21
37Hiệp hai21