MŠK Žilina II
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Zlaté Moravce

MŠK Žilina II vs Zlaté Moravce

Tỷ số chung cuộc: MŠK Žilina II 0-1 Zlaté Moravce tại 2. liga, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: MŠK Žilina II thắng 0, hòa 1, Zlaté Moravce thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 20
Phong độ
DWLWL MŠK Žilina II
LWLWD Zlaté Moravce
  1. 17' M. Beňadik B. Badjie
  2. 42' M. Halo
  3. 45'+1 T. Hranica
  4. HT0-0
  5. 46' M. Gono D. Duga
  6. 46' L. Greššák M. Halo
  7. 63' V. Vaľko F. Kóša
  8. 64' D. Šmiga D. Baumgartner
  9. 64' F. Balaj M. Kuzma
  10. 71' L. Gressak
  11. 80' 0-1 F. Balaj
  12. 83' M. Rehak
  13. 90'+2 B. Donkor L. Nonikashvili
  14. FT0-1

Đội hình

MŠK Žilina II HLV: V. Vesely
  1. 1S. Belaník
  2. 5A. Oravec
  3. 18T. Hranica
  4. 13B. Badjie ▼ 17'
  5. 3M. Traore
  6. 8S. Javorček
  7. 6X. Adang
  8. 9L. Prokop
  9. 19F. Kóša ▼ 63'
  10. 4M. Rehák
  11. 10R. Sanusi

Dự bị 5

  1. 11M. Beňadik ▲ 17'
  2. 7V. Vaľko ▲ 63'
  3. 12S. Šamaj
  4. 30T. Fuka
  5. 21A. Ziblim
Zlaté Moravce HLV: R. Hudec
  1. 31G. Tóth
  2. 4M. Helebrand
  3. 22S. Sul'a
  4. 5M. Mrva
  5. 21J. Kadlec
  6. 16K. Mondek
  7. 14D. Duga ▼ 46'
  8. 11D. Baumgartner ▼ 64'
  9. 10L. Nonikashvili ▼ 90'
  10. 89M. Halo ▼ 46'
  11. 29M. Kuzma ▼ 64'

Dự bị 9

  1. 6M. Gono ▲ 46'
  2. 34L. Greššák ▲ 46'
  3. 9D. Šmiga ▲ 64'
  4. 45F. Balaj ▲ 64'
  5. 20B. Donkor ▲ 90'
  6. 72J. Pichňa
  7. 26J. Holp
  8. 30R. Stareček
  9. 37S. Hodúr

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tatran Prešov
26 51 - 19 +32 63
2
Zlaté Moravce
26 41 - 18 +23 52
3
Liptovský Mikuláš
26 45 - 29 +16 46
4
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
26 42 - 35 +7 44
5
MŠK Púchov
26 42 - 36 +6 39
6
Petržalka
26 32 - 26 +6 37
7
OFK Malženice
26 33 - 40 -7 34
8
Lokomotíva Zvolen
26 30 - 41 -11 34
9
MŠK Žilina II
26 32 - 39 -7 31
10
Šamorín
26 29 - 40 -11 30
11
ŠK Slovan Bratislava II
26 33 - 43 -10 28
12
FK Pohronie
26 35 - 54 -19 26
13
MFK Stará Ľubovňa
26 24 - 30 -6 24
14
Humenné
26 20 - 39 -19 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu42
42Ghi được70
59Thủng lưới38
1.31Bàn thắng mỗi trận1.67
8Giữ sạch lưới18
21Trên 2.5 bàn18
21Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu