ŠK Slovan Bratislava II
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Zlaté Moravce

ŠK Slovan Bratislava II vs Zlaté Moravce

Tỷ số chung cuộc: ŠK Slovan Bratislava II 0-1 Zlaté Moravce tại 2. liga, 26 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: ŠK Slovan Bratislava II thắng 1, hòa 1, Zlaté Moravce thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 1
Phong độ
WDDLW ŠK Slovan Bratislava II
LWLWD Zlaté Moravce
  1. 37' D. Balog
  2. HT0-0
  3. 46' O. Lachowicz S. Mato
  4. 59' M. Lipovsky A. Ousaye
  5. 63' T. Gabris O. Jelinek
  6. 63' S. Gresko A. Canolli
  7. 74' 0-1 O. Lachowicz
  8. 75' S. Kucharik A. Pudil
  9. 75' M. Halo D. Duga
  10. 77' S. Fronko M. Marko
  11. 79' D. Bugar L. Bortoli
  12. 80' A. Velky
  13. 81' M. Minka
  14. 81' S. Bagin
  15. 82' D. Bugar
  16. 82' J. Rehak A. Velky
  17. FT0-1

Đội hình

ŠK Slovan Bratislava II HLV: Erik Grendel
  1. 1D. Balog
  2. 3D. Balog
  3. 4M. Minka
  4. 2A. Velky ▼ 82'
  5. 17D. Jakolic
  6. 8M. Marko ▼ 77'
  7. 10E. Kozyk
  8. 21L. Hofstadter
  9. 7A. Canolli ▼ 63'
  10. 11J. Murko
  11. 9O. Jelinek ▼ 63'

Dự bị 9

  1. 13T. Gabris ▲ 63'
  2. 18S. Fronko ▲ 77'
  3. 20L. Ukaj
  4. 14P. Veselic
  5. 16S. Gresko ▲ 63'
  6. 6P. Lembak
  7. 19J. Rehak ▲ 82'
  8. 22N. Burda
  9. 30M. Naimann
Zlaté Moravce HLV: Peter Gazi
  1. 41P. Vasil
  2. 2S. Micuda
  3. 3R. Buhaj
  4. 9A. Pudil ▼ 75'
  5. 14D. Duga ▼ 75'
  6. 17D. Kutik
  7. 25A. Ousaye ▼ 59'
  8. 26S. Bagin
  9. 28M. Bukata
  10. 77L. Bortoli ▼ 79'
  11. 99S. Mato ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 31M. Tresl
  2. 8O. Lachowicz ▲ 46'
  3. 10S. Kucharik ▲ 75'
  4. 11D. Bugar ▲ 79'
  5. 16M. Lipovsky ▲ 59'
  6. 20S. Sonko
  7. 22M. Konopka
  8. 27Y. Diop
  9. 89M. Halo ▲ 75'

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Petržalka
8 17 - 6 +11 21
2
Šamorín
8 18 - 9 +9 21
3
FK Pohronie
8 16 - 11 +5 16
4
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
8 14 - 12 +2 16
5
Baník Lehota p.Vtáčnikom
8 13 - 10 +3 13
6
MŠK Žilina II
8 8 - 7 +1 13
7
Tatran Prešov
8 10 - 11 -1 13
8
Inter Bratislava
8 16 - 10 +6 11
9
FC Slovan Galanta
8 7 - 12 -5 10
10
Liptovský Mikuláš
8 13 - 11 +2 9
11
ŠK Slovan Bratislava II
8 11 - 12 -1 8
12
Zlaté Moravce
7 6 - 7 -1 8
13
OFK Malženice
8 10 - 12 -2 7
14
Humenné
8 5 - 12 -7 6
15
Lokomotíva Zvolen
7 5 - 9 -4 3
16
FO Bytča
8 5 - 23 -18 3

So sánh

8Trận đấu12
11Ghi được14
12Thủng lưới12
1.38Bàn thắng mỗi trận1.17
2Giữ sạch lưới4
4Trên 2.5 bàn5
9Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu