Zlaté Moravce
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
ŠK Slovan Bratislava II

Zlaté Moravce vs ŠK Slovan Bratislava II

Tỷ số chung cuộc: Zlaté Moravce 3-1 ŠK Slovan Bratislava II tại 2. liga, 25 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Zlaté Moravce thắng 3, hòa 1, ŠK Slovan Bratislava II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 23
Sân vận động
Štadión FC ViOn, Zlaté Moravce
Phong độ
LWLWD Zlaté Moravce
LWDDL ŠK Slovan Bratislava II
  1. 2' D. Baumgartner 1-0
  2. 37' M. Kuzma 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' M. Gono D. Duga
  5. 46' D. Šmiga D. Baumgartner
  6. 46' L. Greššák M. Halo
  7. 46' D. Murar D. Szalma
  8. 59' M. Mišovič M. Mateas
  9. 62' F. Balaj M. Kuzma
  10. 66' F. Balaj 3-0
  11. 72' 3-1 M. Švec
  12. 74' S. Hodúr L. Nonikashvili
  13. 84' M. Marko S. Habodasz
  14. 84' T. Gabris M. Kušnír
  15. FT3-1

Đội hình

Zlaté Moravce HLV: R. Hudec
  1. 31G. Tóth
  2. 4M. Helebrand
  3. 22S. Sul'a
  4. 5M. Mrva
  5. 21J. Kadlec
  6. 16K. Mondek
  7. 14D. Duga ▼ 46'
  8. 11D. Baumgartner ▼ 46'
  9. 10L. Nonikashvili ▼ 74'
  10. 89M. Halo ▼ 46'
  11. 29M. Kuzma ▼ 62'

Dự bị 9

  1. 6M. Gono ▲ 46'
  2. 9D. Šmiga ▲ 46'
  3. 34L. Greššák ▲ 46'
  4. 45F. Balaj ▲ 62'
  5. 37S. Hodúr ▲ 74'
  6. 2M. Majerčík
  7. 30R. Stareček
  8. 72J. Pichňa
  9. 77M. Košt'ál
ŠK Slovan Bratislava II HLV: V. Gála
  1. 1M. Macík
  2. 15F. Oršula
  3. 2A. Tóth
  4. 4D. Szalma ▼ 46'
  5. 14T. Marušin
  6. 11G. Hornyák
  7. 6S. Habodasz ▼ 84'
  8. 17M. Kušnír ▼ 84'
  9. 10A. Maroš
  10. 7M. Mateas ▼ 59'
  11. 9M. Švec

Dự bị 9

  1. 5D. Murar ▲ 46'
  2. 20M. Mišovič ▲ 59'
  3. 8M. Marko ▲ 84'
  4. 16T. Gabris ▲ 84'
  5. 3J. Baláž
  6. 19Z. Ivanics
  7. 13D. Laktionov
  8. 21M. Boledovič
  9. 30A. Mikoláš

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tatran Prešov
26 51 - 19 +32 63
2
Zlaté Moravce
26 41 - 18 +23 52
3
Liptovský Mikuláš
26 45 - 29 +16 46
4
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
26 42 - 35 +7 44
5
MŠK Púchov
26 42 - 36 +6 39
6
Petržalka
26 32 - 26 +6 37
7
OFK Malženice
26 33 - 40 -7 34
8
Lokomotíva Zvolen
26 30 - 41 -11 34
9
MŠK Žilina II
26 32 - 39 -7 31
10
Šamorín
26 29 - 40 -11 30
11
ŠK Slovan Bratislava II
26 33 - 43 -10 28
12
FK Pohronie
26 35 - 54 -19 26
13
MFK Stará Ľubovňa
26 24 - 30 -6 24
14
Humenné
26 20 - 39 -19 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu31
70Ghi được45
38Thủng lưới51
1.67Bàn thắng mỗi trận1.45
18Giữ sạch lưới3
18Trên 2.5 bàn19
37Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu