ŠK Slovan Bratislava II
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Zlaté Moravce

ŠK Slovan Bratislava II vs Zlaté Moravce

Tỷ số chung cuộc: ŠK Slovan Bratislava II 0-1 Zlaté Moravce tại 2. liga, 14 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: ŠK Slovan Bratislava II thắng 1, hòa 1, Zlaté Moravce thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 10
Sân vận động
Štadión Pasienky, Bratislava
Phong độ
WDDLW ŠK Slovan Bratislava II
WLWDW Zlaté Moravce
  1. 33' M. Misovic
  2. 35' 0-1 L. Nonikashvili11m
  3. HT0-1
  4. 46' K. Mondek A. Chana
  5. 58' E. Isaac M. Mateas
  6. 64' F. Balaj M. Kuzma
  7. 73' M. Marko D. Murar
  8. 73' Z. Ivanics M. Kušnír
  9. 73' A. Maroš D. Laktionov
  10. 84' M. Helebrand D. Šmiga
  11. 87' D. Szalma
  12. 89' M. Halo M. Gono
  13. FT0-1

Đội hình

ŠK Slovan Bratislava II HLV: V. Gála
  1. 1A. Hrdina
  2. 2A. Tóth
  3. 4D. Szalma
  4. 21M. Boledovič
  5. 5D. Murar ▼ 73'
  6. 11G. Hornyák
  7. 6S. Habodasz
  8. 17M. Kušnír ▼ 73'
  9. 7M. Mateas ▼ 58'
  10. 20M. Mišovič
  11. 13D. Laktionov ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 19E. Isaac ▲ 58'
  2. 8M. Marko ▲ 73'
  3. 9Z. Ivanics ▲ 73'
  4. 10A. Maroš ▲ 73'
  5. 3J. Baláž
  6. 12T. Balko
  7. 14T. Marušin
  8. 30A. Mikoláš
  9. 15V. Bezghuba
Zlaté Moravce HLV: R. Hudec
  1. 33P. Richter
  2. 22S. Suľa
  3. 21J. Kadlec
  4. 3G. Tumma
  5. 34L. Greššák
  6. 14D. Duga
  7. 10L. Nonikashvili
  8. 6M. Gono ▼ 89'
  9. 5A. Chana ▼ 46'
  10. 29M. Kuzma ▼ 64'
  11. 9D. Šmiga ▼ 84'

Dự bị 9

  1. 16K. Mondek ▲ 46'
  2. 45F. Balaj ▲ 64'
  3. 4M. Helebrand ▲ 84'
  4. 89M. Halo ▲ 89'
  5. 17Š. Penzeš
  6. 18Š. Polák
  7. 24P. Grác
  8. 26J. Holp
  9. 72M. Vajs

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tatran Prešov
26 51 - 19 +32 63
2
Zlaté Moravce
26 41 - 18 +23 52
3
Liptovský Mikuláš
26 45 - 29 +16 46
4
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
26 42 - 35 +7 44
5
MŠK Púchov
26 42 - 36 +6 39
6
Petržalka
26 32 - 26 +6 37
7
OFK Malženice
26 33 - 40 -7 34
8
Lokomotíva Zvolen
26 30 - 41 -11 34
9
MŠK Žilina II
26 32 - 39 -7 31
10
Šamorín
26 29 - 40 -11 30
11
ŠK Slovan Bratislava II
26 33 - 43 -10 28
12
FK Pohronie
26 35 - 54 -19 26
13
MFK Stará Ľubovňa
26 24 - 30 -6 24
14
Humenné
26 20 - 39 -19 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu42
45Ghi được70
51Thủng lưới38
1.45Bàn thắng mỗi trận1.67
3Giữ sạch lưới18
19Trên 2.5 bàn18
20Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu