MŠK Púchov vs MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
Tỷ số chung cuộc: MŠK Púchov 0-1 MŠK Považská Bystrica (bóng đá) tại 2. liga, 15 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: MŠK Púchov thắng 1, hòa 3, MŠK Považská Bystrica (bóng đá) thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. liga · Vòng 30
- Sân vận động
- Mestský štadión, Púchov
- Phong độ
- WLLWW MŠK Púchov
- LDWWW MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
- 16' Yellow Card
- 22' 0-1 R. Zemko
- HT0-1
- 46' ▲ D. Straka ▼ R. Poboril
- 46' ▲ N. Martinek ▼ P. Lacko
- 46' ▲ A. Goljan ▼ N. Kapus
- 54' Yellow Card
- 60' ▲ F. Firbacher ▼ A. Celko
- 68' ▲ L. Levai ▼ M. Tandara
- 69' Yellow Card
- 74' ▲ M. Mosko ▼ S. Marcanik
- 77' ▲ A. Gaborik ▼ D. Potoma
- 77' ▲ M. Vaclav ▼ M. Curik
- 84' Yellow Card
- 86' R. Zemko
- 88' ▲ J. Tancik ▼ D. Grassini
- 90'+1 Yellow Card
- 90'+5 R. Zemko
- FT0-1
Đội hình
- 30S. Vavrus
- 6M. Tandara ▼ 68'
- 3P. Leitner
- 5M. Mynar
- 12S. Marcanik ▼ 74'
- 13A. Kopicar
- 20R. Poboril ▼ 46'
- 23N. Kapus ▼ 46'
- 14P. Mraz
- 15P. Lacko ▼ 46'
- 9T. Vavrik
Dự bị 8
- 1J. Vavrik
- 17D. Straka ▲ 46'
- 16N. Martinek ▲ 46'
- 10A. Goljan ▲ 46'
- 4M. Mosko ▲ 74'
- 7M. Traore
- 8L. Levai ▲ 68'
- 2J. Brunner
- 1M. Teplan
- 20M. Matejcik
- 23D. Kucharcik
- 3D. Chaban
- 5D. Grassini ▼ 88'
- 11A. Sloboda
- 18F. Liszka
- 17R. Zemko
- 8D. Potoma ▼ 77'
- 19A. Celko ▼ 60'
- 16M. Curik ▼ 77'
Dự bị 8
- 13P. Kotroczo
- 9F. Firbacher ▲ 60'
- 10A. Gaborik ▲ 77'
- 6S. Misik
- 15J. Panac
- 4M. Vaclav ▲ 77'
- 77J. Tancik ▲ 88'
- 73M. Bastek
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 25 | +36 | 66 | |
| 2 | 30 | 46 - 36 | +10 | 49 | |
| 3 | 30 | 55 - 47 | +8 | 48 | |
| 4 | 30 | 45 - 31 | +14 | 48 | |
| 5 | 30 | 44 - 38 | +6 | 47 | |
| 6 | 30 | 47 - 35 | +12 | 44 | |
| 7 | 30 | 57 - 49 | +8 | 44 | |
| 8 | 30 | 35 - 36 | -1 | 42 | |
| 9 | 30 | 45 - 48 | -3 | 40 | |
| 10 | 30 | 44 - 46 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 41 - 52 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 38 - 49 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 43 - 59 | -16 | 33 | |
| 14 | 30 | 38 - 54 | -16 | 32 | |
| 15 | 30 | 33 - 50 | -17 | 29 | |
| 16 | 30 | 35 - 52 | -17 | 26 |
Nike liga 2. liga (Relegation) Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu37
47Ghi được49
63Thủng lưới61
1.21Bàn thắng mỗi trận1.32
12Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn19
26Hiệp hai24