MŠK Považská Bystrica (bóng đá) vs MŠK Púchov
Tỷ số chung cuộc: MŠK Považská Bystrica (bóng đá) 3-1 MŠK Púchov tại 2. liga, 1 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: MŠK Považská Bystrica (bóng đá) thắng 4, hòa 3, MŠK Púchov thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. liga · Vòng 23
- Sân vận động
- Štadión MŠK Považská Bystrica, Považská Bystrica
- Trọng tài
- M. Choreň
- Phong độ
- LDWWW MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
- WLLWW MŠK Púchov
- 20' 0-1 P. Mráz
- 31' R. Gerebenits 1-1
- HT1-1
- 53' T. Nagy
- 62' ▲ R. Holáň ▼ P. Mráz
- 62' ▲ S. Kapusniak ▼ C. Biricz
- 63' R. Holan
- 63' ▲ S. Čiernik ▼ T. Nagy
- 67' ▲ L. Letenay ▼ Š. Holiš
- 68' M. Boris 2-1
- 70' M. Mosko
- 78' L. Letenay
- 80' ▲ R. Demjan ▼ R. Gerebenits
- 81' D. Kucharcik
- 85' M. Vaculik
- 87' S. Ciernik
- 90' ▲ D. Guba ▼ L. Slávik
- 90' M. Zuziak 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 21M. Teplan
- 3D. Kucharčík
- 12M. Vaculík
- 20M. Matejčík
- 15R. Zemko
- 27M. Boris
- 17T. Nagy ▼ 63'
- 37M. Zuziak
- 10L. Slávik ▼ 90'
- 9P. Ďungel
- 14R. Gerebenits ▼ 80'
Dự bị 8
- 8S. Čiernik ▲ 63'
- 16R. Demjan ▲ 80'
- 7D. Guba ▲ 90'
- 4M. Mihál
- 6P. Begáň
- 11Ľ. Mitáš
- 13O. Hapal
- 73R. Hodál
- 1P. Pilný
- 14P. Mráz ▼ 62'
- 16M. Moško
- 18U. Mazanovský
- 12J. Kaufman
- 10J. Michlík
- 13A. Kopičár
- 19M. Loduha
- 20C. Biricz ▼ 62'
- 5R. Pobořil
- 9Š. Holiš ▼ 67'
Dự bị 9
- 6R. Holáň ▲ 62'
- 11S. Kapusniak ▲ 62'
- 15L. Letenay ▲ 67'
- 3J. Pavlovič
- 7J. Martinček
- 17Ľ. Šeroň
- 21T. Slovák
- 31K. Strelčík
- 30S. Drahuta
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 21 | +40 | 66 | |
| 2 | 30 | 49 - 24 | +25 | 62 | |
| 3 | 30 | 41 - 26 | +15 | 53 | |
| 4 | 30 | 63 - 53 | +10 | 47 | |
| 5 | 30 | 45 - 41 | +4 | 44 | |
| 6 | 30 | 43 - 45 | -2 | 43 | |
| 7 | 30 | 46 - 41 | +5 | 43 | |
| 8 | 30 | 44 - 50 | -6 | 40 | |
| 9 | 30 | 52 - 48 | +4 | 40 | |
| 10 | 30 | 47 - 44 | +3 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 44 | -12 | 36 | |
| 12 | 30 | 40 - 43 | -3 | 34 | |
| 13 | 30 | 36 - 60 | -24 | 34 | |
| 14 | 30 | 24 - 35 | -11 | 32 | |
| 15 | 30 | 25 - 52 | -27 | 26 | |
| 16 | 30 | 38 - 59 | -21 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu36
78Ghi được62
62Thủng lưới54
2.05Bàn thắng mỗi trận1.72
8Giữ sạch lưới5
29Trên 2.5 bàn24
31Hiệp hai32