MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
4 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
MŠK Púchov

MŠK Považská Bystrica (bóng đá) vs MŠK Púchov

Tỷ số chung cuộc: MŠK Považská Bystrica (bóng đá) 4-0 MŠK Púchov tại 2. liga, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: MŠK Považská Bystrica (bóng đá) thắng 4, hòa 3, MŠK Púchov thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 16
Sân vận động
Štadión MŠK Považská Bystrica, Považská Bystrica
Phong độ
LDWWW MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
WLLWW MŠK Púchov
  1. 6' M. Vaclav
  2. 12' A. Cisár 1-0
  3. 32' D. Kucharcik
  4. 40' M. Boris 2-0
  5. 42' J. Kubala
  6. 45' M. Boris 3-0
  7. HT3-0
  8. 46' P. Jakubík J. Kubala
  9. 49' N. Brandis
  10. 54' M. Boris 4-0
  11. 61' A. Kopicar
  12. 62' M. Loduha N. Brandis
  13. 62' D. Pilný R. Ovesný
  14. 62' N. Kapuš A. Mojžiš
  15. 76' D. Depetris T. Čongrády
  16. 76' S. Mišík A. Sloboda
  17. 78' L. Levai
  18. 83' M. Zuziak M. Boris
  19. 85' T. Panáček D. Rapavý
  20. 85' P. Lacko N. Martinek
  21. FT4-0

Đội hình

MŠK Považská Bystrica (bóng đá) HLV: P. Jakuš
  1. 21M. Teplán
  2. 23D. Kucharčík
  3. 16M. Čurik
  4. 4M. Václav
  5. 5J. Kubala ▼ 46'
  6. 11A. Sloboda ▼ 76'
  7. 17R. Zemko
  8. 77J. Tancík
  9. 27M. Boris ▼ 83'
  10. 9T. Čongrády ▼ 76'
  11. 10A. Cisár

Dự bị 7

  1. 24P. Jakubík ▲ 46'
  2. 22D. Depetris ▲ 76'
  3. 14S. Mišík ▲ 76'
  4. 37M. Zuziak ▲ 83'
  5. 18S. Pagáč
  6. 20M. Matejčík
  7. 73M. Baštek
MŠK Púchov HLV: M. Zimen
  1. 31S. Vavrúš
  2. 4M. Moško
  3. 6M. Tandara
  4. 22N. Brandis ▼ 62'
  5. 18M. Obšivan
  6. 13A. Kopičár
  7. 8Ľ. Lévai
  8. 10A. Mojžiš ▼ 62'
  9. 16N. Martinek ▼ 85'
  10. 11R. Ovesný ▼ 62'
  11. 5D. Rapavý ▼ 85'

Dự bị 6

  1. 19M. Loduha ▲ 62'
  2. 24D. Pilný ▲ 62'
  3. 23N. Kapuš ▲ 62'
  4. 2T. Panáček ▲ 85'
  5. 15P. Lacko ▲ 85'
  6. 1P. Pilný

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tatran Prešov
26 51 - 19 +32 63
2
Zlaté Moravce
26 41 - 18 +23 52
3
Liptovský Mikuláš
26 45 - 29 +16 46
4
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
26 42 - 35 +7 44
5
MŠK Púchov
26 42 - 36 +6 39
6
Petržalka
26 32 - 26 +6 37
7
OFK Malženice
26 33 - 40 -7 34
8
Lokomotíva Zvolen
26 30 - 41 -11 34
9
MŠK Žilina II
26 32 - 39 -7 31
10
Šamorín
26 29 - 40 -11 30
11
ŠK Slovan Bratislava II
26 33 - 43 -10 28
12
FK Pohronie
26 35 - 54 -19 26
13
MFK Stará Ľubovňa
26 24 - 30 -6 24
14
Humenné
26 20 - 39 -19 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu37
62Ghi được67
60Thủng lưới62
1.59Bàn thắng mỗi trận1.81
7Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn26
34Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu