MŠK Púchov vs MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
Tỷ số chung cuộc: MŠK Púchov 1-1 MŠK Považská Bystrica (bóng đá) tại 2. liga, 12 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: MŠK Púchov thắng 1, hòa 3, MŠK Považská Bystrica (bóng đá) thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. liga · Vòng 3
- Sân vận động
- Mestský štadión, Púchov
- Phong độ
- WLLWW MŠK Púchov
- LDWWW MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
- 7' R. Gerebenits
- 20' M. Boris
- 32' J. Michlík 1-0
- 44' L. Letenay
- HT1-0
- 46' ▲ J. Martinček ▼ P. Lacko
- 46' ▲ Š. Kováč ▼ R. Pečarka
- 46' ▲ K. Mihálek ▼ R. Zemko
- 56' ▲ S. Kapusniak ▼ P. Mráz
- 60' J. Martincek
- 62' ▲ S. Čiernik ▼ R. Gerebenits
- 62' ▲ M. Vaculík ▼ M. Boris
- 75' ▲ M. Matejčík ▼ M. Zuziak
- 77' M. Matejcik
- 82' S. Vavrus
- 82' D. Kucharcik
- 82' ▲ R. Pobořil ▼ M. Loduha
- 85' M. Vaclav
- 88' S. Kapusniak
- 90' 1-1 L. Slávik
- FT1-1
Đội hình
- 31S. Vavrúš
- 14P. Mráz ▼ 56'
- 18M. Klabník
- 2S. Lacko
- 3J. Pavlovič
- 12J. Kaufman
- 10J. Michlík
- 13A. Kopičár
- 19M. Loduha ▼ 82'
- 15P. Lacko ▼ 46'
- 21L. Letenay
Dự bị 7
- 7J. Martinček ▲ 46'
- 11S. Kapusniak ▲ 56'
- 20R. Pobořil ▲ 82'
- 1P. Pilný
- 8Ľ. Lévai
- 16L. Štrauch
- 17Ľ. Šeroň
- 73R. Hodál
- 3D. Kucharčík
- 4M. Václav
- 19S. Pagáč
- 5R. Pečarka ▼ 46'
- 11A. Sloboda
- 17R. Zemko ▼ 46'
- 27M. Boris ▼ 62'
- 37M. Zuziak ▼ 75'
- 10L. Slávik
- 9R. Gerebenits ▼ 62'
Dự bị 8
- 7Š. Kováč ▲ 46'
- 14K. Mihálek ▲ 46'
- 8S. Čiernik ▲ 62'
- 12M. Vaculík ▲ 62'
- 20M. Matejčík ▲ 75'
- 18M. Teplan
- 2J. Ragula
- 21E. Šulák
Thống kê
04
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 28 | +36 | 67 | |
| 2 | 30 | 64 - 29 | +35 | 64 | |
| 3 | 30 | 53 - 21 | +32 | 63 | |
| 4 | 30 | 43 - 32 | +11 | 50 | |
| 5 | 30 | 54 - 49 | +5 | 47 | |
| 6 | 30 | 48 - 38 | +10 | 47 | |
| 7 | 30 | 42 - 42 | 0 | 44 | |
| 8 | 30 | 53 - 48 | +5 | 42 | |
| 9 | 30 | 57 - 62 | -5 | 40 | |
| 10 | 30 | 44 - 50 | -6 | 39 | |
| 11 | 30 | 49 - 56 | -7 | 38 | |
| 12 | 30 | 46 - 55 | -9 | 36 | |
| 13 | 30 | 34 - 50 | -16 | 35 | |
| 14 | 30 | 34 - 51 | -17 | 25 | |
| 15 | 30 | 27 - 68 | -41 | 20 | |
| 16 | 30 | 22 - 55 | -33 | 13 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu46
86Ghi được79
68Thủng lưới66
2.1Bàn thắng mỗi trận1.72
14Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn27
43Hiệp hai40