Tatran Prešov
3 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Slavoj Trebišov

Tatran Prešov vs Slavoj Trebišov

Tỷ số chung cuộc: Tatran Prešov 3-2 Slavoj Trebišov tại 2. liga, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Tatran Prešov thắng 8, hòa 0, Slavoj Trebišov thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 27
Sân vận động
Futbalový štadión MŠK TESLA Stropkov, Stropkov
Phong độ
WLWLW Tatran Prešov
WLLWL Slavoj Trebišov
  1. 8' R. Župa 1-0
  2. HT1-0
  3. 49' 1-1 J. Škovran
  4. 54' M. Petko F. Bobrovský
  5. 62' T. Ilinjo M. Tandara
  6. 62' V. Bajtoš F. Pálfi
  7. 62' M. Wyparło E. Matta
  8. 72' 1-2 J. Škovran
  9. 75' L. Jendrek S. Gladiš
  10. 75' D. Pavúk A. Káčerík
  11. 79' J. Dolný11m 2-2
  12. 80' V. Tatár J. Škovran
  13. 80' E. Urbaniek F. Sitarčík
  14. 86' V. Bajtos
  15. 90'+6 J. Špyrka11m 3-2
  16. FT3-2

Đội hình

Tatran Prešov HLV: M. Ondrík
  1. 1M. Kuchynskyi
  2. 18M. Baran
  3. 4P. Šimko
  4. 22R. Župa
  5. 17A. Káčerík ▼ 75'
  6. 8J. Špyrka
  7. 23F. Bobrovský ▼ 54'
  8. 10J. Dolný
  9. 9B. Gáll
  10. 27Arthur Legnani
  11. 24S. Gladiš ▼ 75'

Dự bị 8

  1. 3M. Petko ▲ 54'
  2. 7L. Jendrek ▲ 75'
  3. 11D. Pavúk ▲ 75'
  4. 6J. Štefánik
  5. 33A. Fojtíček
  6. 5K. Slebodník
  7. 30S. Kopásek
  8. 99A. Diao
Slavoj Trebišov HLV: O. Desiatnik
  1. 22D. Slávik
  2. 17M. Tandara ▼ 62'
  3. 6E. Matta ▼ 62'
  4. 3R. Buhaj
  5. 2B. Iseni
  6. 16F. Sitarčík ▼ 80'
  7. 18J. Škovran ▼ 80'
  8. 19F. Pálfi ▼ 62'
  9. 7B. Druga
  10. 10Pablo
  11. 15F. Tangiri

Dự bị 9

  1. 4T. Ilinjo ▲ 62'
  2. 23V. Bajtoš ▲ 62'
  3. 25M. Wyparło ▲ 62'
  4. 9V. Tatár ▲ 80'
  5. 24E. Urbaniek ▲ 80'
  6. 14F. Pavúk
  7. 20B. Jinjolava
  8. 21P. Sukovský
  9. 11R. Stričko

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Komárno
30 64 - 28 +36 67
2
Petržalka
30 64 - 29 +35 64
3
Tatran Prešov
30 53 - 21 +32 63
4
Humenné
30 43 - 32 +11 50
5
MŠK Púchov
30 54 - 49 +5 47
6
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
30 48 - 38 +10 47
7
Spartak Myjava
30 42 - 42 0 44
8
Liptovský Mikuláš
30 53 - 48 +5 42
9
MŠK Žilina II
30 57 - 62 -5 40
10
FK Pohronie
30 44 - 50 -6 39
11
Šamorín
30 49 - 56 -7 38
12
ŠK Slovan Bratislava II
30 46 - 55 -9 36
13
Slavoj Trebišov
30 34 - 50 -16 35
14
OFK Malženice
30 34 - 51 -17 25
15
MFK Dolný Kubín
30 27 - 68 -41 20
16
FK Spišská Nová Ves
30 22 - 55 -33 13
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu40
78Ghi được47
47Thủng lưới77
1.73Bàn thắng mỗi trận1.18
20Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn25
43Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu