Slavoj Trebišov
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Tatran Prešov

Slavoj Trebišov vs Tatran Prešov

Tỷ số chung cuộc: Slavoj Trebišov 0-1 Tatran Prešov tại 2. liga, 14 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Slavoj Trebišov thắng 1, hòa 0, Tatran Prešov thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 12
Sân vận động
Štadión Slavoj Trebišov, Trebišov
Phong độ
WLLWL Slavoj Trebišov
WLWLW Tatran Prešov
  1. 13' M. Petko
  2. 14' M. Novak
  3. 26' V. Bajtos
  4. HT0-0
  5. 46' B. Gáll S. Kopásek
  6. 58' 0-1 P. Šimko
  7. 60' M. Popović L. Jendrek
  8. 60' D. Keresteš D. Sokół
  9. 62' M. Smieško M. Novák
  10. 75' F. Tangiri V. Bajtoš
  11. 75' J. Flórez V. Tatár
  12. 86' F. Bobrovský A. Diao
  13. 90'+4 Mamadou Traoré J. Dolný
  14. FT0-1

Đội hình

Slavoj Trebišov HLV: O. Desiatnik
  1. 22D. Slávik
  2. 4T. Ilinjo
  3. 6E. Matta
  4. 3R. Buhaj
  5. 8R. Begala
  6. 16F. Sitarčík
  7. 13M. Novák ▼ 62'
  8. 18M. Matúš
  9. 7B. Druga
  10. 23V. Bajtoš ▼ 75'
  11. 9V. Tatár ▼ 75'

Dự bị 9

  1. 11M. Smieško ▲ 62'
  2. 19F. Tangiri ▲ 75'
  3. 15J. Flórez ▲ 75'
  4. 2T. Maguľak
  5. 14F. Pavúk
  6. 5T. Bujňaček
  7. 17T. Vaľovčin
  8. 21Ľ. Pap
  9. 12N. Matta
Tatran Prešov HLV: M. Ondrík
  1. 1M. Kuchynskyi
  2. 18M. Baran
  3. 4P. Šimko
  4. 3M. Petko
  5. 7L. Jendrek ▼ 60'
  6. 30S. Kopásek ▼ 46'
  7. 10J. Dolný ▼ 90'
  8. 77M. Milunović
  9. 97D. Sokół ▼ 60'
  10. 24S. Gladiš
  11. 99A. Diao ▼ 86'

Dự bị 8

  1. 9B. Gáll ▲ 46'
  2. 11M. Popović ▲ 60'
  3. 21D. Keresteš ▲ 60'
  4. 23F. Bobrovský ▲ 86'
  5. 53Mamadou Traoré ▲ 90'
  6. 6J. Štefánik
  7. 13I. Tyurin
  8. 22R. Župa

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Komárno
30 64 - 28 +36 67
2
Petržalka
30 64 - 29 +35 64
3
Tatran Prešov
30 53 - 21 +32 63
4
Humenné
30 43 - 32 +11 50
5
MŠK Púchov
30 54 - 49 +5 47
6
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
30 48 - 38 +10 47
7
Spartak Myjava
30 42 - 42 0 44
8
Liptovský Mikuláš
30 53 - 48 +5 42
9
MŠK Žilina II
30 57 - 62 -5 40
10
FK Pohronie
30 44 - 50 -6 39
11
Šamorín
30 49 - 56 -7 38
12
ŠK Slovan Bratislava II
30 46 - 55 -9 36
13
Slavoj Trebišov
30 34 - 50 -16 35
14
OFK Malženice
30 34 - 51 -17 25
15
MFK Dolný Kubín
30 27 - 68 -41 20
16
FK Spišská Nová Ves
30 22 - 55 -33 13
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu45
47Ghi được78
77Thủng lưới47
1.18Bàn thắng mỗi trận1.73
9Giữ sạch lưới20
25Trên 2.5 bàn22
24Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu