Tatran Prešov
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Slavoj Trebišov

Tatran Prešov vs Slavoj Trebišov

Tỷ số chung cuộc: Tatran Prešov 1-0 Slavoj Trebišov tại 2. liga, 27 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Tatran Prešov thắng 8, hòa 0, Slavoj Trebišov thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 7
Sân vận động
Mestský štadión Partizán Bardejov, Bardejov
Trọng tài
B. Parilák
Phong độ
WLWLW Tatran Prešov
WLLWL Slavoj Trebišov
  1. 17' M. Novak
  2. 44' E. Matta
  3. HT0-0
  4. 52' S. Danko
  5. 56' D. Kerestes
  6. 61' K. Ikugar
  7. 62' L. Horvath
  8. 64' Y. Nemtinov 1-0
  9. 73' T. Ilinjo M. Novák
  10. 73' V. Bajtoš S. Danko
  11. 79' D. Spak
  12. 84' L. Ivanko-Macej J. Dolný
  13. 84' A. Gaitanidis Y. Nemtinov
  14. 87' S. Jenat
  15. 88' S. Kovalčin P. Kolesár
  16. 89' M. Milunovic
  17. 90'+2 A. Gaitanidis
  18. 90'+3 P. Kolesar
  19. 90'+3 M. Kuchynsky
  20. 90'+1 M. Pribula L. Jendrek
  21. FT1-0

Đội hình

Tatran Prešov HLV: M. Petruš
  1. 88M. Kuchynskyi
  2. 18M. Baran
  3. 4M. Petko
  4. 2L. Šimko
  5. 7L. Jendrek ▼ 90'
  6. 29K. Karaš
  7. 17Y. Nemtinov ▼ 84'
  8. 21D. Keresteš
  9. 10J. Dolný ▼ 84'
  10. 77M. Milunović
  11. 12L. Horváth

Dự bị 9

  1. 16L. Ivanko-Macej ▲ 84'
  2. 11A. Gaitanidis ▲ 84'
  3. 9M. Pribula ▲ 90'
  4. 1A. Knurovský
  5. 6J. Štefánik
  6. 23T. Maguľak
  7. 24J. Hatok
  8. 33M. Vasiľ
  9. 20O. Nehila
Slavoj Trebišov HLV: G. Geri
  1. 22A. Ikuepamitan
  2. 20D. Špak
  3. 6E. Matta
  4. 13S. Jenat
  5. 5P. Rokyta
  6. 15S. Danko ▼ 73'
  7. 10P. Kolesár ▼ 88'
  8. 8R. Begala
  9. 14M. Novák ▼ 73'
  10. 7B. Zsemlye
  11. 9K. Ikugar

Dự bị 8

  1. 4T. Ilinjo ▲ 73'
  2. 23V. Bajtoš ▲ 73'
  3. 11S. Kovalčin ▲ 88'
  4. 16F. Sitarčík
  5. 18V. Rusnák
  6. 1L. Pap
  7. 21F. Dlubáč
  8. 17S. Ridwan

Thống kê

05
70

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Košice
30 61 - 21 +40 66
2
Tatran Prešov
30 49 - 24 +25 62
3
Komárno
30 41 - 26 +15 53
4
MŠK Žilina II
30 63 - 53 +10 47
5
FK Pohronie
30 45 - 41 +4 44
6
ŠK Slovan Bratislava II
30 43 - 45 -2 43
7
Spartak Myjava
30 46 - 41 +5 43
8
Šamorín
30 44 - 50 -6 40
9
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
30 52 - 48 +4 40
10
MŠK Púchov
30 47 - 44 +3 38
11
Slavoj Trebišov
30 32 - 44 -12 36
12
Petržalka
30 40 - 43 -3 34
13
MFK Dolný Kubín
30 36 - 60 -24 34
14
Humenné
30 24 - 35 -11 32
15
FK Rača
30 25 - 52 -27 26
16
Dubnica
30 38 - 59 -21 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu38
60Ghi được46
36Thủng lưới60
1.5Bàn thắng mỗi trận1.21
19Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu