Slavoj Trebišov
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Tatran Prešov

Slavoj Trebišov vs Tatran Prešov

Tỷ số chung cuộc: Slavoj Trebišov 0-2 Tatran Prešov tại 2. liga, 25 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Slavoj Trebišov thắng 1, hòa 0, Tatran Prešov thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 22
Sân vận động
Štadión Slavoj Trebišov, Trebišov
Trọng tài
L. Dzivjak
Phong độ
WLLWL Slavoj Trebišov
WLWLW Tatran Prešov
  1. 26' 0-1 Tiago Matos
  2. HT0-1
  3. 46' K. Karaš A. Olejár
  4. 52' S. Danko
  5. 61' P. Kolesar
  6. 62' Y. Kovalenko S. Kovalčin
  7. 64' S. Jenat
  8. 70' S. Jenat
  9. 70' S. Jenat
  10. 73' 0-2 D. Sokół
  11. 74' D. Sydorenko F. Sitarčík
  12. 75' D. Andrić J. Hatok
  13. 82' T. Vaľovčin P. Kolesár
  14. 87' M. Petko L. Šimko
  15. FT0-2

Đội hình

Slavoj Trebišov HLV: G. Geri
  1. 21F. Dlubáč
  2. 4T. Ilinjo
  3. 20D. Špak
  4. 6E. Matta
  5. 13S. Jenat
  6. 15S. Danko
  7. 16F. Sitarčík ▼ 74'
  8. 14M. Novák
  9. 17B. Gáll
  10. 10P. Kolesár ▼ 82'
  11. 7S. Kovalčin ▼ 62'

Dự bị 8

  1. 11Y. Kovalenko ▲ 62'
  2. 3D. Sydorenko ▲ 74'
  3. 9T. Vaľovčin ▲ 82'
  4. 1Ľ. Pap
  5. 8R. Begala
  6. 22A. Ikuepamitan
  7. 18R. Girman
  8. 19J. Sova
Tatran Prešov HLV: M. Petruš
  1. 88M. Kuchynskyi
  2. 24J. Hatok ▼ 75'
  3. 2L. Šimko ▼ 87'
  4. 25R. Nagy
  5. 21D. Keresteš
  6. 53Tiago Matos
  7. 5A. Olejár ▼ 46'
  8. 10J. Dolný
  9. 77M. Milunović
  10. 12L. Horváth
  11. 97D. Sokół

Dự bị 9

  1. 29K. Karaš ▲ 46'
  2. 22D. Andrić ▲ 75'
  3. 4M. Petko ▲ 87'
  4. 13I. Tyurin
  5. 16L. Ivanko-Macej
  6. 17Y. Nemtinov
  7. 23T. Maguľak
  8. 33D. Kuhajdík
  9. 99K. Slebodník

Thống kê

14
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Košice
30 61 - 21 +40 66
2
Tatran Prešov
30 49 - 24 +25 62
3
Komárno
30 41 - 26 +15 53
4
MŠK Žilina II
30 63 - 53 +10 47
5
FK Pohronie
30 45 - 41 +4 44
6
ŠK Slovan Bratislava II
30 43 - 45 -2 43
7
Spartak Myjava
30 46 - 41 +5 43
8
Šamorín
30 44 - 50 -6 40
9
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
30 52 - 48 +4 40
10
MŠK Púchov
30 47 - 44 +3 38
11
Slavoj Trebišov
30 32 - 44 -12 36
12
Petržalka
30 40 - 43 -3 34
13
MFK Dolný Kubín
30 36 - 60 -24 34
14
Humenné
30 24 - 35 -11 32
15
FK Rača
30 25 - 52 -27 26
16
Dubnica
30 38 - 59 -21 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu40
46Ghi được60
60Thủng lưới36
1.21Bàn thắng mỗi trận1.5
9Giữ sạch lưới19
21Trên 2.5 bàn22
25Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu