MFK Dolný Kubín
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Slavoj Trebišov

MFK Dolný Kubín vs Slavoj Trebišov

Tỷ số chung cuộc: MFK Dolný Kubín 1-2 Slavoj Trebišov tại 2. liga, 7 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: MFK Dolný Kubín thắng 2, hòa 1, Slavoj Trebišov thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 23
Sân vận động
Futbalový štadión MUDr. Ivana Chodáka, Dolný Kubín
Phong độ
LLLWD MFK Dolný Kubín
WLLWL Slavoj Trebišov
  1. 14' V. Tatar
  2. 37' E. Matta
  3. 41' S. Svetlik
  4. 45' Pablo
  5. 45'+6 0-1 B. Druga
  6. HT0-1
  7. 46' D. Mensah
  8. 46' M. Matus
  9. 51' B. Druga
  10. 51' I. Sarr
  11. 55' B. Gvaradze A. Hanes
  12. 61' M. Köröš 1-1
  13. 64' P. Baca
  14. 66' B. Iseni Pablo
  15. 66' J. Škovran V. Tatár
  16. 66' M. Wyparło B. Druga
  17. 72' Song Hwan-Yeong
  18. 76' F. Pavúk F. Sitarčík
  19. 79' M. Wyparlo
  20. 79' S. Brnča P. Bača
  21. 82' E. Matta
  22. 82' E. Matta
  23. 90' A. Diamé I. Sarr
  24. 90'+2 F. Pálfi F. Pavúk
  25. 90' 1-2 T. Ilinjo
  26. FT1-2

Đội hình

MFK Dolný Kubín HLV: R. Korytář
  1. 1M. Hrubý
  2. 18L. Lupták
  3. 3I. Kamladze
  4. 4I. Sarr ▼ 90'
  5. 10D. Mensah
  6. 7F. Kolorédy
  7. 17P. Bača ▼ 79'
  8. 6S. Svetlík
  9. 11M. Köröš
  10. 14G. Goshteliani
  11. 16A. Hanes ▼ 55'

Dự bị 7

  1. 15B. Gvaradze ▲ 55'
  2. 9S. Brnča ▲ 79'
  3. 5A. Diamé ▲ 90'
  4. 20J. Lukac
  5. 12J. Strapec
  6. 19L. Gálik
  7. 13M. Osadský
Slavoj Trebišov HLV: O. Desiatnik
  1. 4T. Ilinjo
  2. 17M. Tandara
  3. 6E. Matta
  4. 3R. Buhaj
  5. 16F. Sitarčík ▼ 76'
  6. 13Song Hwan-Yeong
  7. 8M. Matúš
  8. 7B. Druga ▼ 66'
  9. 10Pablo ▼ 66'
  10. 9V. Tatár ▼ 66'
  11. 22B. Száraz

Dự bị 8

  1. 2B. Iseni ▲ 66'
  2. 18J. Škovran ▲ 66'
  3. 5M. Wyparło ▲ 66'
  4. 14F. Pavúk ▲ 76'
  5. 19F. Pálfi ▲ 90'
  6. 11M. Smieško
  7. 21Ľ. Pap
  8. 20B. Jinjolava

Thống kê

13
63

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Komárno
30 64 - 28 +36 67
2
Petržalka
30 64 - 29 +35 64
3
Tatran Prešov
30 53 - 21 +32 63
4
Humenné
30 43 - 32 +11 50
5
MŠK Púchov
30 54 - 49 +5 47
6
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
30 48 - 38 +10 47
7
Spartak Myjava
30 42 - 42 0 44
8
Liptovský Mikuláš
30 53 - 48 +5 42
9
MŠK Žilina II
30 57 - 62 -5 40
10
FK Pohronie
30 44 - 50 -6 39
11
Šamorín
30 49 - 56 -7 38
12
ŠK Slovan Bratislava II
30 46 - 55 -9 36
13
Slavoj Trebišov
30 34 - 50 -16 35
14
OFK Malženice
30 34 - 51 -17 25
15
MFK Dolný Kubín
30 27 - 68 -41 20
16
FK Spišská Nová Ves
30 22 - 55 -33 13
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu40
43Ghi được47
102Thủng lưới77
1Bàn thắng mỗi trận1.18
7Giữ sạch lưới9
30Trên 2.5 bàn25
20Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu