Slavoj Trebišov vs MFK Dolný Kubín
Tỷ số chung cuộc: Slavoj Trebišov 2-3 MFK Dolný Kubín tại 2. liga, 19 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Slavoj Trebišov thắng 1, hòa 1, MFK Dolný Kubín thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. liga · Vòng 30
- Sân vận động
- Štadión Slavoj Trebišov, Trebišov
- Trọng tài
- P. Nagy
- Phong độ
- WLLWL Slavoj Trebišov
- LLLWD MFK Dolný Kubín
- 3' P. Kolesár11m 1-0
- 42' S. Farsky
- 44' J. Sova
- HT1-0
- 46' ▲ S. Kovalčin ▼ T. Vaľovčin
- 46' ▲ S. Jenat ▼ V. Rusnák
- 52' 1-1 I. Amobi
- 59' ▲ B. Gáll ▼ V. Bajtoš
- 64' J. Sedláčekphản lưới 2-1
- 67' 2-2 F. Kolorédy
- 70' F. Sitarcik
- 74' ▲ K. Lukáčik ▼ S. Farský
- 80' ▲ M. Ončák ▼ I. Straka
- 84' 2-3 S. Budinský
- 86' P. Kolesar
- 88' ▲ A. Mokoš ▼ F. Sitarčík
- 88' ▲ J. Butkaj ▼ S. Budinský
- 88' ▲ A. Jurik ▼ I. Amobi
- FT2-3
Đội hình
- 21F. Dlubáč
- 4T. Ilinjo
- 6E. Matta
- 19J. Sova
- 15S. Danko
- 8R. Begala
- 16F. Sitarčík ▼ 88'
- 18V. Rusnák ▼ 46'
- 10P. Kolesár
- 23V. Bajtoš ▼ 59'
- 9T. Vaľovčin ▼ 46'
Dự bị 8
- 7S. Kovalčin ▲ 46'
- 13S. Jenat ▲ 46'
- 17B. Gáll ▲ 59'
- 12A. Mokoš ▲ 88'
- 22Ľ. Pap
- 5V. Kaňuch
- 11Y. Kovalenko
- 14D. Sydorenko
- 1M. Vajs
- 10P. Sopúch
- 3J. Luka
- 5L. Bielak
- 7F. Kolorédy
- 14J. Sedláček
- 6S. Farský ▼ 74'
- 8M. Machaj
- 4I. Straka ▼ 80'
- 13S. Budinský ▼ 88'
- 2I. Amobi ▼ 88'
Dự bị 6
- 11K. Lukáčik ▲ 74'
- 19M. Ončák ▲ 80'
- 16J. Butkaj ▲ 88'
- 12A. Jurik ▲ 88'
- 20J. Lukac
- 18L. Lupták
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 21 | +40 | 66 | |
| 2 | 30 | 49 - 24 | +25 | 62 | |
| 3 | 30 | 41 - 26 | +15 | 53 | |
| 4 | 30 | 63 - 53 | +10 | 47 | |
| 5 | 30 | 45 - 41 | +4 | 44 | |
| 6 | 30 | 43 - 45 | -2 | 43 | |
| 7 | 30 | 46 - 41 | +5 | 43 | |
| 8 | 30 | 44 - 50 | -6 | 40 | |
| 9 | 30 | 52 - 48 | +4 | 40 | |
| 10 | 30 | 47 - 44 | +3 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 44 | -12 | 36 | |
| 12 | 30 | 40 - 43 | -3 | 34 | |
| 13 | 30 | 36 - 60 | -24 | 34 | |
| 14 | 30 | 24 - 35 | -11 | 32 | |
| 15 | 30 | 25 - 52 | -27 | 26 | |
| 16 | 30 | 38 - 59 | -21 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu33
46Ghi được45
60Thủng lưới65
1.21Bàn thắng mỗi trận1.36
9Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn24
25Hiệp hai26