Slavoj Trebišov vs MFK Dolný Kubín
Tỷ số chung cuộc: Slavoj Trebišov 1-1 MFK Dolný Kubín tại 2. liga, 15 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Slavoj Trebišov thắng 1, hòa 1, MFK Dolný Kubín thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. liga · Vòng 8
- Sân vận động
- Štadión Slavoj Trebišov, Trebišov
- Phong độ
- WLLWL Slavoj Trebišov
- LLLWD MFK Dolný Kubín
- 12' T. Baphản lưới 1-0
- 40' M. Novak
- HT1-0
- 46' ▲ L. Lupták ▼ S. Dabić
- 52' F. Koloredy
- 55' P. Baca
- 66' ▲ J. Flórez ▼ B. Druga
- 66' ▲ N. Matta ▼ V. Tatár
- 71' ▲ P. Bryndziar ▼ S. Farský
- 74' ▲ T. Ilinjo ▼ F. Pavúk
- 74' ▲ Pablo ▼ V. Bajtoš
- 83' ▲ M. Matúš ▼ M. Novák
- 84' I. Vasiljevic
- 84' ▲ S. Brnča ▼ K. Lukáčik
- 89' 1-1 I. Straka
- 90' ▲ M. Ončák ▼ A. Káčerík
- FT1-1
Đội hình
- 22D. Slávik
- 14F. Pavúk ▼ 74'
- 5I. Vasiljević
- 6E. Matta
- 3R. Buhaj
- 8R. Begala
- 16F. Sitarčík
- 13M. Novák ▼ 83'
- 7B. Druga ▼ 66'
- 23V. Bajtoš ▼ 74'
- 9V. Tatár ▼ 66'
Dự bị 9
- 15J. Flórez ▲ 66'
- 12N. Matta ▲ 66'
- 4T. Ilinjo ▲ 74'
- 20Pablo ▲ 74'
- 18M. Matúš ▲ 83'
- 2T. Maguľak
- 10J. Harčár
- 17T. Vaľovčin
- 21Ľ. Pap
- 23J. Nôta
- 5M. Maslać
- 4T. Ba
- 7F. Kolorédy
- 3S. Dabić ▼ 46'
- 2A. Káčerík ▼ 90'
- 11K. Lukáčik ▼ 84'
- 10S. Farský ▼ 71'
- 8M. Machaj
- 17P. Bača
- 6I. Straka
Dự bị 7
- 18L. Lupták ▲ 46'
- 15P. Bryndziar ▲ 71'
- 9S. Brnča ▲ 84'
- 19M. Ončák ▲ 90'
- 1F. Karajbić
- 14P. Hanes
- 13A. Serdarević
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 28 | +36 | 67 | |
| 2 | 30 | 64 - 29 | +35 | 64 | |
| 3 | 30 | 53 - 21 | +32 | 63 | |
| 4 | 30 | 43 - 32 | +11 | 50 | |
| 5 | 30 | 54 - 49 | +5 | 47 | |
| 6 | 30 | 48 - 38 | +10 | 47 | |
| 7 | 30 | 42 - 42 | 0 | 44 | |
| 8 | 30 | 53 - 48 | +5 | 42 | |
| 9 | 30 | 57 - 62 | -5 | 40 | |
| 10 | 30 | 44 - 50 | -6 | 39 | |
| 11 | 30 | 49 - 56 | -7 | 38 | |
| 12 | 30 | 46 - 55 | -9 | 36 | |
| 13 | 30 | 34 - 50 | -16 | 35 | |
| 14 | 30 | 34 - 51 | -17 | 25 | |
| 15 | 30 | 27 - 68 | -41 | 20 | |
| 16 | 30 | 22 - 55 | -33 | 13 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu43
47Ghi được43
77Thủng lưới102
1.18Bàn thắng mỗi trận1
9Giữ sạch lưới7
25Trên 2.5 bàn30
24Hiệp hai20