MFK Dolný Kubín
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Slavoj Trebišov

MFK Dolný Kubín vs Slavoj Trebišov

Tỷ số chung cuộc: MFK Dolný Kubín 2-1 Slavoj Trebišov tại 2. liga, 30 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: MFK Dolný Kubín thắng 2, hòa 1, Slavoj Trebišov thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 15
Sân vận động
Futbalový štadión MUDr. Ivana Chodáka, Dolný Kubín
Trọng tài
T. Maršal
Phong độ
LLLWD MFK Dolný Kubín
WLLWL Slavoj Trebišov
  1. 14' E. Lekaj 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' M. Janec E. Lekaj
  4. 47' 1-1 D. Špak
  5. 51' S. Farský 2-1
  6. 55' M. Kolesár P. Rokyta
  7. 62' M. Kolesar
  8. 65' T. Kubík K. Lukáčik
  9. 66' S. Kovalčin P. Kolesár
  10. 76' B. Kifoumbi M. Machaj
  11. 76' S. Budinský D. Jackuliak
  12. 78' B. Zsemlye M. Novák
  13. 83' S. Danko
  14. 84' R. Begala
  15. 90' P. Sopuch
  16. FT2-1

Đội hình

MFK Dolný Kubín HLV: L. Pecko
  1. 31J. Nôta
  2. 18L. Lupták
  3. 10P. Sopúch
  4. 9E. Lekaj ▼ 46'
  5. 19M. Ončák
  6. 7F. Kolorédy
  7. 6R. Zemko
  8. 11K. Lukáčik ▼ 65'
  9. 15S. Farský
  10. 8M. Machaj ▼ 76'
  11. 5D. Jackuliak ▼ 76'

Dự bị 7

  1. 4M. Janec ▲ 46'
  2. 12T. Kubík ▲ 65'
  3. 2B. Kifoumbi ▲ 76'
  4. 13S. Budinský ▲ 76'
  5. 14A. Jurik
  6. 17P. Bača
  7. 20N. Ján Čillík
Slavoj Trebišov HLV: G. Geri
  1. 22A. Ikuepamitan
  2. 4T. Ilinjo
  3. 20D. Špak
  4. 6E. Matta
  5. 5P. Rokyta ▼ 55'
  6. 15S. Danko
  7. 8R. Begala
  8. 14M. Novák ▼ 78'
  9. 10P. Kolesár ▼ 66'
  10. 23V. Bajtoš
  11. 9K. Ikugar

Dự bị 9

  1. 3M. Kolesár ▲ 55'
  2. 11S. Kovalčin ▲ 66'
  3. 7B. Zsemlye ▲ 78'
  4. 1Ľ. Pap
  5. 12A. Mokoš
  6. 13S. Jenat
  7. 17R. Sanusi
  8. 18V. Rusnák
  9. 21F. Dlubáč

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Košice
30 61 - 21 +40 66
2
Tatran Prešov
30 49 - 24 +25 62
3
Komárno
30 41 - 26 +15 53
4
MŠK Žilina II
30 63 - 53 +10 47
5
FK Pohronie
30 45 - 41 +4 44
6
ŠK Slovan Bratislava II
30 43 - 45 -2 43
7
Spartak Myjava
30 46 - 41 +5 43
8
Šamorín
30 44 - 50 -6 40
9
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
30 52 - 48 +4 40
10
MŠK Púchov
30 47 - 44 +3 38
11
Slavoj Trebišov
30 32 - 44 -12 36
12
Petržalka
30 40 - 43 -3 34
13
MFK Dolný Kubín
30 36 - 60 -24 34
14
Humenné
30 24 - 35 -11 32
15
FK Rača
30 25 - 52 -27 26
16
Dubnica
30 38 - 59 -21 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu38
45Ghi được46
65Thủng lưới60
1.36Bàn thắng mỗi trận1.21
6Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn21
26Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu