Tampines Rovers
3 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Home United

Tampines Rovers vs Home United

Tỷ số chung cuộc: Tampines Rovers 3-2 Home United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore, 17 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tampines Rovers thắng 3, hòa 4, Home United thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore · Vòng 6
Phong độ
WDLLW Tampines Rovers
DLLDD Home United
  1. 9' K. Nakamura
  2. 45'+1 Anderson Lopes Lucas Agueiro
  3. HT0-0
  4. 50' 0-1 Song Ui-Young
  5. 57' J. Mahler · K. Kazama 1-1
  6. 58' H. Syahin C. van Huizen
  7. 59' 1-2 L. Thy
  8. 63' B. Wright
  9. 68' T. Suparno J. Chew
  10. 75' Y. Kobayashi 2-2
  11. 76' H. Nor Song Ui-Young
  12. 78' S. Sumi Y. Kobayashi
  13. 79' H. Higashikawa 3-2
  14. 80' K. Kazama
  15. 82' S. Anuar L. Thy
  16. 83' K. Kazama
  17. 83' K. Kazama
  18. 83' A. Azman K. Nakamura
  19. 85' R. Suhaimi G. Kweh
  20. 86' T. Ndao H. Higashikawa
  21. 90'+7 H. Syahin
  22. FT3-2

Đội hình

Tampines Rovers HLV: Robert Eziakor
  1. 24S. Buhari
  2. 23I. Najeeb
  3. 4S. Yamashita
  4. 6J. Mahler
  5. 26T. Yoshimoto
  6. 8S. Shahiran
  7. 49Y. Kobayashi ▼ 78'
  8. 11G. Kweh ▼ 85'
  9. 88K. Kazama
  10. 19J. Chew ▼ 68'
  11. 25H. Higashikawa ▼ 86'

Dự bị 11

  1. 60K. Rogers
  2. 2R. Suhaimi ▲ 85'
  3. 7S. Sumi ▲ 78'
  4. 13T. Suparno ▲ 68'
  5. 15O. Yu En
  6. 17A. Haikal
  7. 18Z. Chua
  8. 21I. Hakim
  9. 27A. Yen Goh
  10. 50T. Ndao ▲ 86'
  11. 74N. Mohammad
Home United HLV: Jesus Casas Garcia
  1. 25I. Susak
  2. 22C. van Huizen ▼ 58'
  3. 14H. Harun
  4. 26B. Wright
  5. 20N. Abdullah
  6. 46K. Nakamura ▼ 83'
  7. 6T. Ndenge
  8. 15Song Ui-Young ▼ 76'
  9. 10B. Ramselaar
  10. 9L. Thy ▼ 82'
  11. 33Lucas Agueiro ▼ 45'

Dự bị 9

  1. 13A. Azahari
  2. 51E. Qiszman
  3. 7S. Anuar ▲ 82'
  4. 8R. Pires
  5. 11H. Nor ▲ 76'
  6. 16H. Syahin ▲ 58'
  7. 18Anderson Lopes ▲ 45'
  8. 28L. Adzic
  9. 30A. Azman ▲ 83'

Thống kê

12
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Home United
21 70 - 14 +56 51
2
Tampines Rovers
21 58 - 21 +37 49
3
Albirex Niigata S
21 47 - 19 +28 47
4
Balestier Khalsa
21 44 - 46 -2 35
5
Geylang International
21 29 - 42 -13 24
6
Hougang United
21 24 - 41 -17 21
7
Young Lions
21 15 - 58 -43 9
8
Tanjong Pagar
21 17 - 63 -46 7
AFC Champions League 2 AFC Champions League 2 (Qualification)

So sánh

35Trận đấu32
88Ghi được86
48Thủng lưới34
2.51Bàn thắng mỗi trận2.69
11Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn23
50Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu