Home United
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Tampines Rovers

Home United vs Tampines Rovers

Tỷ số chung cuộc: Home United 1-1 Tampines Rovers tại Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore, 22 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Home United thắng 3, hòa 4, Tampines Rovers thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore · Vòng 12
Sân vận động
Bishan Stadium, Singapore
Phong độ
DLLDD Home United
WDLLW Tampines Rovers
  1. 21' L. Thy 1-0
  2. 37' K. Nakamura
  3. 41' A. Haikal T. Yoshimoto
  4. 45' 1-1 K. Kazama
  5. HT1-1
  6. 64' S. Anuar H. Syahin
  7. 69' Anderson Lopes L. Thy
  8. 69' R. Pires T. Ndenge
  9. 75' D. Fox G. Kweh
  10. 77' R. Pires
  11. 87' C. van Huizen A. Azman
  12. 87' R. Suhaimi I. Najeeb
  13. 87' J. Chew K. Kazama
  14. 90'+5 B. Ramselaar
  15. FT1-1

Đội hình

Home United HLV: Jesus Casas Garcia
  1. 25I. Susak
  2. 30A. Azman ▼ 87'
  3. 26B. Wright
  4. 4T. Datkovic
  5. 29D. Costa
  6. 14H. Harun
  7. 6T. Ndenge ▼ 69'
  8. 46K. Nakamura
  9. 16H. Syahin ▼ 64'
  10. 10B. Ramselaar
  11. 9L. Thy ▼ 69'

Dự bị 11

  1. 12B. Zerak
  2. 13A. Azahari
  3. 5L. Tan
  4. 7S. Anuar ▲ 64'
  5. 8R. Pires ▲ 69'
  6. 11H. Nor
  7. 18Anderson Lopes ▲ 69'
  8. 20N. Abdullah
  9. 22C. van Huizen ▲ 87'
  10. 28L. Adzic
  11. 33Lucas Agueiro
Tampines Rovers HLV: Robert Eziakor
  1. 60K. Rogers
  2. 23I. Najeeb ▼ 87'
  3. 4S. Yamashita
  4. 6J. Mahler
  5. 26T. Yoshimoto ▼ 41'
  6. 7S. Sumi
  7. 8S. Shahiran
  8. 11G. Kweh ▼ 75'
  9. 88K. Kazama ▼ 87'
  10. 12T. Buhagiar
  11. 25H. Higashikawa

Dự bị 12

  1. 44D. Ilya
  2. 52J. Ng
  3. 2R. Suhaimi ▲ 87'
  4. 15O. Yu En
  5. 16D. Fox ▲ 75'
  6. 17A. Haikal ▲ 41'
  7. 18Z. Chua
  8. 19J. Chew ▲ 87'
  9. 21I. Hakim
  10. 49Y. Kobayashi
  11. 55K. Phang
  12. 76Rae

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Home United
21 70 - 14 +56 51
2
Tampines Rovers
21 58 - 21 +37 49
3
Albirex Niigata S
21 47 - 19 +28 47
4
Balestier Khalsa
21 44 - 46 -2 35
5
Geylang International
21 29 - 42 -13 24
6
Hougang United
21 24 - 41 -17 21
7
Young Lions
21 15 - 58 -43 9
8
Tanjong Pagar
21 17 - 63 -46 7
AFC Champions League 2 AFC Champions League 2 (Qualification)

So sánh

32Trận đấu35
86Ghi được88
34Thủng lưới48
2.69Bàn thắng mỗi trận2.51
13Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn28
46Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu