Tampines Rovers
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Home United

Tampines Rovers vs Home United

Tỷ số chung cuộc: Tampines Rovers 0-0 Home United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore, 3 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tampines Rovers thắng 3, hòa 4, Home United thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore · Vòng 20
Phong độ
WDLLW Tampines Rovers
DLLDD Home United
  1. 37' C. van Huizen
  2. HT0-0
  3. 54' T. Ndenge Song Ui-Young
  4. 54' H. Syahin S. Anuar
  5. 54' N. Abdullah D. Costa
  6. 61' R. Pires
  7. 62' Y. Kobayashi Z. Chua
  8. 63' T. Buhagiar J. Chew
  9. 68' Anderson Lopes L. Thy
  10. 68' Lucas Agueiro R. Pires
  11. 79' T. Suparno G. Kweh
  12. 84' T. Ndao K. Kazama
  13. 90'+6 I. Susak
  14. FT0-0

Đội hình

Tampines Rovers HLV: Robert Eziakor
  1. 24S. Buhari
  2. 23I. Najeeb
  3. 4S. Yamashita
  4. 6J. Mahler
  5. 26T. Yoshimoto
  6. 8S. Shahiran
  7. 7S. Sumi
  8. 11G. Kweh ▼ 79'
  9. 88K. Kazama ▼ 84'
  10. 19J. Chew ▼ 63'
  11. 18Z. Chua ▼ 62'

Dự bị 12

  1. 60K. Rogers
  2. 2R. Suhaimi
  3. 12T. Buhagiar ▲ 63'
  4. 13T. Suparno ▲ 79'
  5. 15O. Yu En
  6. 17A. Haikal
  7. 21I. Hakim
  8. 25H. Higashikawa
  9. 27A. Yen Goh
  10. 49Y. Kobayashi ▲ 62'
  11. 50T. Ndao ▲ 84'
  12. 56Z. Iskandar
Home United HLV: Jesus Casas Garcia
  1. 25I. Susak
  2. 22C. van Huizen
  3. 4T. Datkovic
  4. 26B. Wright
  5. 29D. Costa ▼ 54'
  6. 46K. Nakamura
  7. 8R. Pires ▼ 68'
  8. 15Song Ui-Young ▼ 54'
  9. 10B. Ramselaar
  10. 7S. Anuar ▼ 54'
  11. 9L. Thy ▼ 68'

Dự bị 12

  1. 13A. Azahari
  2. 51E. Qiszman
  3. 5L. Tan
  4. 6T. Ndenge ▲ 54'
  5. 11H. Nor
  6. 14H. Harun
  7. 16H. Syahin ▲ 54'
  8. 18Anderson Lopes ▲ 68'
  9. 20N. Abdullah ▲ 54'
  10. 28L. Adzic
  11. 30A. Azman
  12. 33Lucas Agueiro ▲ 68'

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Home United
21 70 - 14 +56 51
2
Tampines Rovers
21 58 - 21 +37 49
3
Albirex Niigata S
21 47 - 19 +28 47
4
Balestier Khalsa
21 44 - 46 -2 35
5
Geylang International
21 29 - 42 -13 24
6
Hougang United
21 24 - 41 -17 21
7
Young Lions
21 15 - 58 -43 9
8
Tanjong Pagar
21 17 - 63 -46 7
AFC Champions League 2 AFC Champions League 2 (Qualification)

So sánh

35Trận đấu32
88Ghi được86
48Thủng lưới34
2.51Bàn thắng mỗi trận2.69
11Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn23
50Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu