Tampines Rovers
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Home United

Tampines Rovers vs Home United

Tỷ số chung cuộc: Tampines Rovers 2-2 Home United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tampines Rovers thắng 3, hòa 4, Home United thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore · Vòng 18
Phong độ
WDLLW Tampines Rovers
DLLDD Home United
  1. 7' 0-1 S. Anuar
  2. HT0-1
  3. 49' F. Ramli 1-1
  4. 55' B. Kopitović 2-1
  5. 56' M. Lestienne R. Akeem
  6. 65' L. Tan B. Mamadou
  7. 65' H. Nor Sergio Carmona
  8. 65' C. van Huizen H. Pashia
  9. 67' S. Akbar J. Chew
  10. 74' J. Gallagher G. Kweh
  11. 81' Y. Hanapi F. Ramli
  12. 83' Song Ui-young
  13. 89' 2-2 S. Anuar
  14. 90'+2 H. Harun O. Kljajić
  15. FT2-2

Đội hình

Tampines Rovers HLV: G. Lee
  1. 24S. Buhari
  2. 33M. Zlatković
  3. 5A. Adli
  4. 4S. Yamashita
  5. 10K. Nakamura
  6. 8S. Shahiran
  7. 12J. Chew ▼ 67'
  8. 30F. Ramli ▼ 81'
  9. 9B. Kopitović
  10. 11G. Kweh ▼ 74'
  11. 7S. Kunori

Dự bị 9

  1. 20S. Akbar ▲ 67'
  2. 6J. Gallagher ▲ 74'
  3. 18Y. Hanapi ▲ 81'
  4. 22S. Sazali
  5. 62T. Suknate
  6. 31R. Barudin
  7. 54J. Ang
  8. 58C. Cheong
  9. 63S. Tia
Home United HLV: A. Ranković
  1. 1I. Mahbud
  2. 26B. Wright
  3. 4T. Datković
  4. 3B. Mamadou ▼ 65'
  5. 20Sergio Carmona ▼ 65'
  6. 15Song Ui-Young
  7. 8Rui Pires
  8. 23H. Pashia ▼ 65'
  9. 18O. Kljajić ▼ 90'
  10. 7S. Anuar
  11. 21R. Akeem ▼ 56'

Dự bị 9

  1. 17M. Lestienne ▲ 56'
  2. 5L. Tan ▲ 65'
  3. 11H. Nor ▲ 65'
  4. 22C. van Huizen ▲ 65'
  5. 14H. Harun ▲ 90'
  6. 13A. Azahari
  7. 16H. Syahin
  8. 28Z. Rohaizad
  9. 80N. Mao

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Home United
32 96 - 32 +64 72
2
Tampines Rovers
32 84 - 37 +47 64
3
Geylang International
32 97 - 64 +33 54
4
Balestier Khalsa
32 84 - 80 +4 48
5
DPMM FC Brunei
32 54 - 61 -7 44
6
Albirex Niigata S
32 55 - 71 -16 42
7
Hougang United
32 61 - 76 -15 31
8
Young Lions
32 47 - 89 -42 29
9
Tanjong Pagar
32 35 - 103 -68 16
AFC Champions League 2

So sánh

49Trận đấu60
138Ghi được148
62Thủng lưới83
2.82Bàn thắng mỗi trận2.47
14Giữ sạch lưới20
36Trên 2.5 bàn40
83Hiệp hai77

Đối đầu

Trang trận đấu