Geylang International
3 : 4
FT · Hiệp một 2:1
·
Balestier Khalsa

Geylang International vs Balestier Khalsa

Tỷ số chung cuộc: Geylang International 3-4 Balestier Khalsa tại Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore, 15 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Geylang International thắng 2, hòa 2, Balestier Khalsa thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore · Vòng 6
Phong độ
LLDLW Geylang International
LWWWL Balestier Khalsa
  1. 17' Goal Disallowed - video review
  2. 22' 0-1 D. Goh
  3. 25' L. Vujanic
  4. 30' S. Hoshino 1-1
  5. 32' R. Fukashiro 2-1
  6. 45'+1 I. Rifqi K. Tae-Ho
  7. HT2-1
  8. 55' 2-2 T. Matic
  9. 66' L. Vujanic
  10. 66' L. Vujanic
  11. 70' D. Teh B. Mandic
  12. 70' I. Zayan E. Lim
  13. 70' I. Ang D. Goh
  14. 73' N. Ignjatovic
  15. 78' 2-3 T. Salamat
  16. 80' Y. Kanoshima R. Khairullah
  17. 81' F. Iyadh H. Kanadi
  18. 87' A. Raushan T. Salamat
  19. 89' M. Subaricphản lưới 3-3
  20. 90'+1 A. Recha S. Sulaiman
  21. 90'+6 G. Low R. Fukashiro
  22. 90' 3-4 I. Ang
  23. FT3-4

Đội hình

Geylang International HLV: Noor Ali
  1. 24R. Khairullah ▼ 80'
  2. 3K. Tae-Ho ▼ 45'
  3. 4S. Hoshino
  4. 7R. Fukashiro ▼ 90'
  5. 8J. Bernard Pereira
  6. 10V. Bezecourt
  7. 15N. Ignjatovic
  8. 18S. Sulaiman ▼ 90'
  9. 20S. Yokoyama
  10. 22K. Ogawa
  11. 23N. Nazari

Dự bị 11

  1. 1Y. Kanoshima ▲ 80'
  2. 5I. Rifqi ▲ 45'
  3. 16J. Ko
  4. 17A. Recha ▲ 90'
  5. 19R. Noor
  6. 21R. Hardy
  7. 6G. Low ▲ 90'
  8. 27F. Shahril
  9. 30P. Rio Riafe
  10. 43S. Denilson
  11. 28A. Matin
Balestier Khalsa HLV: Marko Kraljević
  1. 3T. Salamat ▼ 87'
  2. 5M. Subaric
  3. 6M. Mohana
  4. 7L. Vujanic
  5. 9B. Mandic ▼ 70'
  6. 11H. Kanadi ▼ 81'
  7. 13D. Goh ▼ 70'
  8. 14E. Lim ▼ 70'
  9. 17T. Matic
  10. 22J. Katusa
  11. 71M. Mustapic

Dự bị 10

  1. 2D. Teh ▲ 70'
  2. 16M. Mun
  3. 20F. Iyadh ▲ 81'
  4. 21H. Ahmad
  5. 25A. Raushan ▲ 87'
  6. 26I. Zayan ▲ 70'
  7. 30I. Ang ▲ 70'
  8. 74I. Bin Mohd Shaaban
  9. 80D. Irfan
  10. 77Z. Zamri

Thống kê

10
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Home United
21 70 - 14 +56 51
2
Tampines Rovers
21 58 - 21 +37 49
3
Albirex Niigata S
21 47 - 19 +28 47
4
Balestier Khalsa
21 44 - 46 -2 35
5
Geylang International
21 29 - 42 -13 24
6
Hougang United
21 24 - 41 -17 21
7
Young Lions
21 15 - 58 -43 9
8
Tanjong Pagar
21 17 - 63 -46 7
AFC Champions League 2 AFC Champions League 2 (Qualification)

So sánh

21Trận đấu21
29Ghi được44
42Thủng lưới46
1.38Bàn thắng mỗi trận2.1
4Giữ sạch lưới2
14Trên 2.5 bàn20
13Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu