Balestier Khalsa
1 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Geylang International

Balestier Khalsa vs Geylang International

Tỷ số chung cuộc: Balestier Khalsa 1-4 Geylang International tại Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore, 20 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Balestier Khalsa thắng 6, hòa 2, Geylang International thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore · Vòng 19
Sân vận động
Toa Payoh Stadium, Singapore City
Phong độ
LWWWL Balestier Khalsa
LLDLW Geylang International
  1. 14' 0-1 T. Tezuka
  2. 40' Z. Chua S. Hamzah
  3. HT0-1
  4. 52' 0-2 R. Taniguchi
  5. 53' H. Kanadi E. Ong
  6. 56' R. Sakuma
  7. 58' 0-3 T. Doi
  8. 66' 0-4 Z. Chua
  9. 70' A. Asraf I. Ang
  10. 74' E. Lim 1-4
  11. 81' V. Bezecourt
  12. 83' R. Bukit E. Lim
  13. 87' H. Ismail A. Azman
  14. 90'+2 H. Ahmad
  15. FT1-4

Đội hình

Balestier Khalsa HLV: P. de Roo
  1. 21H. Ahmad
  2. 3T. Salamat
  3. 2D. Teh
  4. 30I. Ang ▼ 70'
  5. 5E. Ong ▼ 53'
  6. 8A. Kozar
  7. 14E. Lim ▼ 83'
  8. 17J. Emaviwe
  9. 18M. Sugita
  10. 9R. Fukashiro
  11. 10K. Tanaka

Dự bị 7

  1. 11H. Kanadi ▲ 53'
  2. 19A. Asraf ▲ 70'
  3. 27R. Bukit ▲ 83'
  4. 16M. Mun
  5. 20F. I'yadh
  6. 22W. Chew
  7. 62D. Teo
Geylang International HLV: N. Ali
  1. 24R. Khairullah
  2. 22S. Hamzah ▼ 40'
  3. 17N. Eunos
  4. 5R. Sakuma
  5. 18K. Hariya
  6. 10V. Bezecourt
  7. 8J. Pereira
  8. 23R. Taniguchi
  9. 6A. Azman ▼ 87'
  10. 4T. Tezuka
  11. 9T. Doi

Dự bị 8

  1. 19Z. Chua ▲ 40'
  2. 57H. Ismail ▲ 87'
  3. 1H. Syirhan
  4. 55S. Suhaimi
  5. 13F. Shahril
  6. 66N. Ikhsanuddin
  7. 75T. Shahid
  8. 73K. Neo

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Home United
32 96 - 32 +64 72
2
Tampines Rovers
32 84 - 37 +47 64
3
Geylang International
32 97 - 64 +33 54
4
Balestier Khalsa
32 84 - 80 +4 48
5
DPMM FC Brunei
32 54 - 61 -7 44
6
Albirex Niigata S
32 55 - 71 -16 42
7
Hougang United
32 61 - 76 -15 31
8
Young Lions
32 47 - 89 -42 29
9
Tanjong Pagar
32 35 - 103 -68 16
AFC Champions League 2

So sánh

39Trận đấu38
101Ghi được104
95Thủng lưới81
2.59Bàn thắng mỗi trận2.74
6Giữ sạch lưới5
36Trên 2.5 bàn33
58Hiệp hai61

Đối đầu

Trang trận đấu