Balestier Khalsa
2 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Geylang International

Balestier Khalsa vs Geylang International

Tỷ số chung cuộc: Balestier Khalsa 2-2 Geylang International tại Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore, 10 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Balestier Khalsa thắng 6, hòa 2, Geylang International thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore · Vòng 1
Sân vận động
Bishan Stadium, Singapore
Phong độ
LWWWL Balestier Khalsa
LLDLW Geylang International
  1. 6' 0-1 S. Hamzah
  2. 15' H. Aziz
  3. 19' J. Emaviwe
  4. 33' I. Sassi
  5. 38' 0-2 T. Doi
  6. 42' V. Bezecourt
  7. HT0-2
  8. 56' K. Tanaka 1-2
  9. 58' S. Hamzah
  10. 61' N. Azman N. Eunos
  11. 62' I. Hussain S. Tanaka
  12. 74' M. Sugita
  13. 79' I. Ang I. Sassi
  14. 81' K. Tanaka11m 2-2
  15. 82' A. Syahir H. Aziz
  16. FT2-2

Đội hình

Balestier Khalsa HLV: P. de Roo
  1. 21H. Ahmad
  2. 6M. Mohana
  3. 3T. Salamat
  4. 2D. Teh
  5. 11H. Kanadi
  6. 7I. Sassi ▼ 79'
  7. 8A. Kozar
  8. 17J. Emaviwe
  9. 18M. Sugita
  10. 9R. Fukashiro
  11. 10K. Tanaka

Dự bị 9

  1. 30I. Ang ▲ 79'
  2. 5E. Ong
  3. 13A. Hakeem
  4. 16M. Mun
  5. 20F. I'yadh
  6. 22W. Chew
  7. 19A. Asraf
  8. 60M. Tan
  9. 62D. Teo
Geylang International HLV: N. Ali
  1. 1H. Syirhan
  2. 22S. Hamzah
  3. 17N. Eunos ▼ 61'
  4. 18K. Hariya
  5. 10V. Bezecourt
  6. 11H. Aziz ▼ 82'
  7. 8J. Pereira
  8. 23R. Taniguchi
  9. 4T. Tezuka
  10. 9T. Doi
  11. 15S. Tanaka ▼ 62'

Dự bị 7

  1. 7N. Azman ▲ 61'
  2. 16I. Hussain ▲ 62'
  3. 14A. Syahir ▲ 82'
  4. 13F. Shahril
  5. 6A. Azman
  6. 19Z. Chua
  7. 24R. Khairullah

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Home United
32 96 - 32 +64 72
2
Tampines Rovers
32 84 - 37 +47 64
3
Geylang International
32 97 - 64 +33 54
4
Balestier Khalsa
32 84 - 80 +4 48
5
DPMM FC Brunei
32 54 - 61 -7 44
6
Albirex Niigata S
32 55 - 71 -16 42
7
Hougang United
32 61 - 76 -15 31
8
Young Lions
32 47 - 89 -42 29
9
Tanjong Pagar
32 35 - 103 -68 16
AFC Champions League 2

So sánh

39Trận đấu38
101Ghi được104
95Thủng lưới81
2.59Bàn thắng mỗi trận2.74
6Giữ sạch lưới5
36Trên 2.5 bàn33
58Hiệp hai61

Đối đầu

Trang trận đấu