Geylang International
3 : 4
FT · Hiệp một 1:1
·
Balestier Khalsa

Geylang International vs Balestier Khalsa

Tỷ số chung cuộc: Geylang International 3-4 Balestier Khalsa tại Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore, 7 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Geylang International thắng 2, hòa 2, Balestier Khalsa thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore · Vòng 28
Phong độ
LLDLW Geylang International
LWWWL Balestier Khalsa
  1. 25' 0-1 K. Tanaka
  2. 45'+1 V. Bezecourt 1-1
  3. HT1-1
  4. 52' N. Eunos H. Aziz
  5. 52' I. Ang M. Sugita
  6. 59' T. Tezuka
  7. 60' 1-2 K. Hariyaphản lưới
  8. 61' S. Akbar I. Hussain
  9. 67' 1-3 H. Kanadi
  10. 72' N. Azman A. Azman
  11. 73' S. Faris A. Qaiyyim
  12. 77' T. Doi 2-3
  13. 85' M. Mohanaphản lưới 3-3
  14. 90'+11 E. Lim
  15. 90'+4 E. Lim F. Iyadh
  16. 90'+9 3-4 I. Ang
  17. FT3-4

Đội hình

Geylang International HLV: N. Ali
  1. 24R. Khairullah
  2. 22S. Hamzah
  3. 5R. Sakuma
  4. 18K. Hariya
  5. 10V. Bezecourt
  6. 11H. Aziz ▼ 52'
  7. 23R. Taniguchi
  8. 6A. Azman ▼ 72'
  9. 4T. Tezuka
  10. 16I. Hussain ▼ 61'
  11. 9T. Doi

Dự bị 9

  1. 17N. Eunos ▲ 52'
  2. 20S. Akbar ▲ 61'
  3. 7N. Azman ▲ 72'
  4. 1H. Syirhan
  5. 13F. Shahril
  6. 14A. Syahir
  7. 56R. Noor
  8. 57H. Ismail
  9. 66N. Ikhsanuddin
Balestier Khalsa HLV: P. de Roo
  1. 43Hồ Tùng Hân
  2. 6M. Mohana
  3. 36A. Qaiyyim ▼ 73'
  4. 2D. Teh
  5. 11H. Kanadi
  6. 31C. Deng
  7. 20F. I'yadh
  8. 18M. Sugita ▼ 52'
  9. 4J. Gallagher
  10. 9R. Fukashiro
  11. 10K. Tanaka

Dự bị 9

  1. 30I. Ang ▲ 52'
  2. 47S. Faris ▲ 73'
  3. 14E. Lim ▲ 90'
  4. 5E. Ong
  5. 16M. Mun
  6. 21H. Ahmad
  7. 24N. Sakthivelchezhian
  8. 60M. Tan
  9. 56Z. Lin

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Home United
32 96 - 32 +64 72
2
Tampines Rovers
32 84 - 37 +47 64
3
Geylang International
32 97 - 64 +33 54
4
Balestier Khalsa
32 84 - 80 +4 48
5
DPMM FC Brunei
32 54 - 61 -7 44
6
Albirex Niigata S
32 55 - 71 -16 42
7
Hougang United
32 61 - 76 -15 31
8
Young Lions
32 47 - 89 -42 29
9
Tanjong Pagar
32 35 - 103 -68 16
AFC Champions League 2

So sánh

38Trận đấu39
104Ghi được101
81Thủng lưới95
2.74Bàn thắng mỗi trận2.59
5Giữ sạch lưới6
33Trên 2.5 bàn36
61Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu