Home United
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Albirex Niigata S

Home United vs Albirex Niigata S

Tỷ số chung cuộc: Home United 0-2 Albirex Niigata S tại Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Home United thắng 5, hòa 1, Albirex Niigata S thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore · Vòng 21
Sân vận động
Bishan Stadium, Singapore
Phong độ
LLDDD Home United
WWWWW Albirex Niigata S
  1. HT0-0
  2. 50' 0-1 S. Nakano
  3. 53' 0-2 Z. Suzliman · Y. Hyeonju
  4. 57' K. Nakamura H. Nor
  5. 57' L. Adzic A. Azman
  6. 57' L. Thy H. Harun
  7. 67' N. Singh H. Kamarudin
  8. 68' R. Pires Song Ui-Young
  9. 71' Anderson Lopes Lucas Agueiro
  10. 77' T. Yokohata Y. Hyeonju
  11. 82' D. Singh A. Rasaq
  12. 82' R. Nishimura K. Ishibashi
  13. 85' N. Abdullah
  14. 90'+8 T. Datkovic
  15. FT0-2

Đội hình

Home United HLV: Jesus Casas Garcia
  1. 25I. Susak
  2. 30A. Azman ▼ 57'
  3. 5L. Tan
  4. 4T. Datkovic
  5. 20N. Abdullah
  6. 16H. Syahin
  7. 14H. Harun ▼ 57'
  8. 15Song Ui-Young ▼ 68'
  9. 11H. Nor ▼ 57'
  10. 33Lucas Agueiro ▼ 71'
  11. 10B. Ramselaar

Dự bị 10

  1. 13A. Azahari
  2. 26B. Wright
  3. 46K. Nakamura ▲ 57'
  4. 22C. van Huizen
  5. 18Anderson Lopes ▲ 71'
  6. 51E. Qiszman
  7. 28L. Adzic ▲ 57'
  8. 8R. Pires ▲ 68'
  9. 7S. Anuar
  10. 9L. Thy ▲ 57'
Albirex Niigata S HLV: Keiji Shigetomi
  1. 18H. Sunny
  2. 5K. Lida
  3. 2T. Kim
  4. 16Jo Eun-soo
  5. 42H. Kamarudin ▼ 67'
  6. 6N. Yoshioka
  7. 11K. Ishibashi ▼ 82'
  8. 7Z. Suzliman
  9. 21A. Rasaq ▼ 82'
  10. 99S. Nakano
  11. 39Y. Hyeonju ▼ 77'

Dự bị 12

  1. 1T. Koga
  2. 34A. Azrain
  3. 23D. Singh ▲ 82'
  4. 33A. Zafri
  5. 8R. Nishimura ▲ 82'
  6. 10T. Yokohata ▲ 77'
  7. 25D. Pereira
  8. 35S. Kabilan
  9. 22N. Singh ▲ 67'
  10. 24S. Kadowaki
  11. 29D. Qayyum
  12. 30S. Vinayagavijayan

Thống kê

11
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Home United
21 70 - 14 +56 51
2
Tampines Rovers
21 58 - 21 +37 49
3
Albirex Niigata S
21 47 - 19 +28 47
4
Balestier Khalsa
21 44 - 46 -2 35
5
Geylang International
21 29 - 42 -13 24
6
Hougang United
21 24 - 41 -17 21
7
Young Lions
21 15 - 58 -43 9
8
Tanjong Pagar
21 17 - 63 -46 7
AFC Champions League 2 AFC Champions League 2 (Qualification)

So sánh

32Trận đấu22
86Ghi được50
34Thủng lưới21
2.69Bàn thắng mỗi trận2.27
13Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn15
46Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu