Albirex Niigata S vs Home United
Tỷ số chung cuộc: Albirex Niigata S 3-3 Home United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore, 28 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Albirex Niigata S thắng 4, hòa 1, Home United thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore · Vòng 13
- Phong độ
- WWWWW Albirex Niigata S
- LLDDD Home United
- 1' Y. Hyeonju · S. Firdaus 1-0
- 13' H. Harunphản lưới 2-0
- 27' H. Harun
- 33' H. Syahin
- 39' 2-1 Anderson Lopes11m
- HT2-1
- 46' ▲ L. Tan ▼ H. Harun
- 46' ▲ S. Anuar ▼ H. Syahin
- 53' Z. Suzliman
- 54' 2-2 T. Ndenge
- 60' ▲ S. J. Yen ▼ Z. Suzliman
- 60' ▲ N. Singh ▼ A. Rasaq
- 63' ▲ N. Abdullah ▼ A. Azman
- 66' K. Lida 3-2
- 68' ▲ L. Thy ▼ R. Pires
- 75' ▲ N. Yoshioka ▼ N. Ozawa
- 75' ▲ T. Yokohata ▼ Y. Hyeonju
- 81' ▲ Lucas Agueiro ▼ Anderson Lopes
- 88' ▲ D. Qayyum ▼ S. Firdaus
- 89' D. Costa
- 90' 3-3 I. Susak
- FT3-3
Đội hình
- 18H. Sunny
- 2T. Kim
- 5K. Lida
- 16Jo Eun-soo
- 11K. Ishibashi
- 3N. Ozawa ▼ 75'
- 15S. Firdaus ▼ 88'
- 7Z. Suzliman ▼ 60'
- 21A. Rasaq ▼ 60'
- 99S. Nakano
- 39Y. Hyeonju ▼ 75'
Dự bị 12
- 1T. Koga
- 25D. Pereira
- 23D. Singh
- 6N. Yoshioka ▲ 75'
- 8R. Nishimura
- 10T. Yokohata ▲ 75'
- 14J. Heng
- 17H. Shahrol
- 20S. J. Yen ▲ 60'
- 22N. Singh ▲ 60'
- 24S. Kadowaki
- 29D. Qayyum ▲ 88'
- 25I. Susak
- 30A. Azman ▼ 63'
- 14H. Harun ▼ 46'
- 26B. Wright
- 29D. Costa
- 8R. Pires ▼ 68'
- 6T. Ndenge
- 46K. Nakamura
- 16H. Syahin ▼ 46'
- 10B. Ramselaar
- 18Anderson Lopes ▼ 81'
Dự bị 11
- 12B. Zerak
- 13A. Azahari
- 4T. Datkovic
- 5L. Tan ▲ 46'
- 7S. Anuar ▲ 46'
- 9L. Thy ▲ 68'
- 11H. Nor
- 20N. Abdullah ▲ 63'
- 22C. van Huizen
- 28L. Adzic
- 33Lucas Agueiro ▲ 81'
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 70 - 14 | +56 | 51 | |
| 2 | 21 | 58 - 21 | +37 | 49 | |
| 3 | 21 | 47 - 19 | +28 | 47 | |
| 4 | 21 | 44 - 46 | -2 | 35 | |
| 5 | 21 | 29 - 42 | -13 | 24 | |
| 6 | 21 | 24 - 41 | -17 | 21 | |
| 7 | 21 | 15 - 58 | -43 | 9 | |
| 8 | 21 | 17 - 63 | -46 | 7 |
AFC Champions League 2 AFC Champions League 2 (Qualification)
So sánh
22Trận đấu32
50Ghi được86
21Thủng lưới34
2.27Bàn thắng mỗi trận2.69
11Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn23
23Hiệp hai46