Home United
3 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Albirex Niigata S

Home United vs Albirex Niigata S

Tỷ số chung cuộc: Home United 3-2 Albirex Niigata S tại Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore, 21 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Home United thắng 5, hòa 1, Albirex Niigata S thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore · Vòng 5
Sân vận động
Bishan Stadium, Singapore
Phong độ
LLDDD Home United
WWWWW Albirex Niigata S
  1. 13' 0-1 N. Abdullahphản lưới
  2. 15' A. Yokokawa
  3. 17' S. Fuwa
  4. 25' 0-2 T. Lee
  5. HT0-2
  6. 46' H. Nor Z. Suzliman
  7. 46' R. Akeem B. Ibini-Isei
  8. 46' M. Watanabe J. Yoshimura
  9. 49' Diego Lopes 1-2
  10. 53' S. Anuar 2-2
  11. 61' R. Fukashiro K. Ogawa
  12. 63' A. Swandi
  13. 75' R. Akeem 3-2
  14. 77' K. Komatsu S. Kunori
  15. 86' H. Juma'at H. Sunny
  16. 90'+3 H. Nor
  17. 90'+3 L. Tan H. Syahin
  18. FT3-2

Đội hình

Home United HLV: R. Vidaković
  1. 28Z. Rohaizad
  2. 14H. Harun
  3. 19Z. Suzliman ▼ 46'
  4. 30N. Abdullah
  5. 6A. Kumar
  6. 10Diego Lopes
  7. 27A. Swandi
  8. 16H. Syahin ▼ 90'
  9. 17M. Lestienne
  10. 29B. Ibini-Isei ▼ 46'
  11. 7S. Anuar

Dự bị 9

  1. 11H. Nor ▲ 46'
  2. 21R. Akeem ▲ 46'
  3. 5L. Tan ▲ 90'
  4. 20A. Shamim
  5. 22C. van Huizen
  6. 23H. Pashia
  7. 24R. Khairullah
  8. 26B. Mamadou
  9. 61N. Mao
Albirex Niigata S HLV: K. Yoshinaga
  1. 18H. Sunny ▼ 86'
  2. 52J. Yoshimura ▼ 46'
  3. 5S. Kishimoto
  4. 4K. Kawachi
  5. 17S. Fuwa
  6. 6A. Yokokawa
  7. 7S. Komaki
  8. 8K. Ogawa ▼ 61'
  9. 14S. Yokoyama
  10. 19T. Lee
  11. 10S. Kunori ▼ 77'

Dự bị 9

  1. 13M. Watanabe ▲ 46'
  2. 9R. Fukashiro ▲ 61'
  3. 11K. Komatsu ▲ 77'
  4. 21H. Juma'at ▲ 86'
  5. 2R. Takahashi
  6. 3K. Hariya
  7. 22N. Singh
  8. 24Z. Zamri
  9. 53H. Norhisam

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Albirex Niigata S
24 86 - 20 +66 62
2
Home United
24 79 - 39 +40 54
3
Tampines Rovers
24 47 - 32 +15 48
4
Balestier Khalsa
24 60 - 71 -11 36
5
Geylang International
24 41 - 52 -11 33
6
Hougang United
24 37 - 57 -20 29
7
DPMM FC Brunei
24 39 - 43 -4 23
8
Tanjong Pagar
24 39 - 62 -23 21
9
Young Lions
24 24 - 76 -52 5
AFC Champions League Qualifiers

So sánh

37Trận đấu29
106Ghi được92
59Thủng lưới29
2.86Bàn thắng mỗi trận3.17
8Giữ sạch lưới12
31Trên 2.5 bàn19
61Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu