Albirex Niigata S
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Home United

Albirex Niigata S vs Home United

Tỷ số chung cuộc: Albirex Niigata S 4-0 Home United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore, 9 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Albirex Niigata S thắng 4, hòa 1, Home United thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore · Vòng 2
Sân vận động
Jurong East Stadium, Singapore
Phong độ
WWWWW Albirex Niigata S
LLDDD Home United
  1. 16' A. Kumar
  2. 18' A. Shamim H. Syahin
  3. 30' L. Tanphản lưới 1-0
  4. 37' R. Takahashi 2-0
  5. 45' N. Singh
  6. HT2-0
  7. 46' R. Fukashiro N. Singh
  8. 46' S. Yokoyama S. Komaki
  9. 52' S. Anuar K. Tanaka
  10. 72' K. Komatsu T. Lee
  11. 74' R. Salime H. Harun
  12. 74' A. Swandi Diego Lopes
  13. 76' M. Watanabe S. Fuwa
  14. 86' A. Shamim
  15. 87' K. Ogawa 3-0
  16. 89' S. Kunori 4-0
  17. 90'+1 K. Hariya S. Kunori
  18. FT4-0

Đội hình

Albirex Niigata S HLV: K. Yoshinaga
  1. 18H. Sunny
  2. 2R. Takahashi
  3. 5S. Kishimoto
  4. 4K. Kawachi
  5. 17S. Fuwa ▼ 76'
  6. 6A. Yokokawa
  7. 7S. Komaki ▼ 46'
  8. 8K. Ogawa
  9. 19T. Lee ▼ 72'
  10. 22N. Singh ▼ 46'
  11. 10S. Kunori ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 9R. Fukashiro ▲ 46'
  2. 14S. Yokoyama ▲ 46'
  3. 11K. Komatsu ▲ 72'
  4. 13M. Watanabe ▲ 76'
  5. 3K. Hariya ▲ 90'
  6. 27S. Vinayagavijayan
  7. 31Y. Kobayashi
  8. 52J. Yoshimura
  9. 54K. Austin
Home United HLV: R. Vidaković
  1. 28Z. Rohaizad
  2. 14H. Harun ▼ 74'
  3. 11H. Nor
  4. 5L. Tan
  5. 26B. Mamadou
  6. 6A. Kumar
  7. 10Diego Lopes ▼ 74'
  8. 22C. van Huizen
  9. 16H. Syahin ▼ 18'
  10. 17M. Lestienne
  11. 9K. Tanaka ▼ 52'

Dự bị 9

  1. 20A. Shamim ▲ 18'
  2. 7S. Anuar ▲ 52'
  3. 8R. Salime ▲ 74'
  4. 27A. Swandi ▲ 74'
  5. 13A. Azahari
  6. 19Z. Suzliman
  7. 21R. Akeem
  8. 23H. Pashia
  9. 55J. Tan

Thống kê

01
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Albirex Niigata S
24 86 - 20 +66 62
2
Home United
24 79 - 39 +40 54
3
Tampines Rovers
24 47 - 32 +15 48
4
Balestier Khalsa
24 60 - 71 -11 36
5
Geylang International
24 41 - 52 -11 33
6
Hougang United
24 37 - 57 -20 29
7
DPMM FC Brunei
24 39 - 43 -4 23
8
Tanjong Pagar
24 39 - 62 -23 21
9
Young Lions
24 24 - 76 -52 5
AFC Champions League Qualifiers

So sánh

29Trận đấu37
92Ghi được106
29Thủng lưới59
3.17Bàn thắng mỗi trận2.86
12Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn31
50Hiệp hai61

Đối đầu

Trang trận đấu