Balestier Khalsa vs Tanjong Pagar
Tỷ số chung cuộc: Balestier Khalsa 6-0 Tanjong Pagar tại Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore, 9 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Balestier Khalsa thắng 9, hòa 1, Tanjong Pagar thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore · Vòng 21
- Sân vận động
- Bishan Stadium, Singapore
- Phong độ
- LLWWW Balestier Khalsa
- LLLLW Tanjong Pagar
- 12' T. Matic 1-0
- 26' ▲ F. Roslan ▼ I. Mohamed
- HT1-0
- 46' ▲ M. Silva ▼ Z. Nizam
- 48' M. Sugita
- 51' B. Mandic 2-0
- 54' T. Matic · M. Sugita 3-0
- 61' ▲ S. Masnawi ▼ J. Djile
- 64' J. Daley
- 72' ▲ N. Eunos ▼ J. Daley
- 73' ▲ S. Suhaimi ▼ S. Sazali
- 75' ▲ D. Teh ▼ F. Iyadh
- 75' ▲ I. Ang ▼ D. Goh
- 79' T. Matic 4-0
- 83' J. Katusa · M. Mustapic 5-0
- 85' ▲ I. Bin Mohd Shaaban ▼ T. Matic
- 85' ▲ E. Lim ▼ M. Sugita
- 86' I. Bin Mohd Shaaban · I. Ang 6-0
- 87' ▲ I. Zayan ▼ B. Mandic
- FT6-0
Đội hình
- 71M. Mustapic
- 20F. Iyadh ▼ 75'
- 6M. Mohana
- 5M. Subaric
- 11H. Kanadi
- 13D. Goh ▼ 75'
- 7L. Vujanic
- 18M. Sugita ▼ 85'
- 22J. Katusa
- 9B. Mandic ▼ 87'
- 17T. Matic ▼ 85'
Dự bị 9
- 21H. Ahmad
- 16M. Mun
- 2D. Teh ▲ 75'
- 26I. Zayan ▲ 87'
- 74I. Bin Mohd Shaaban ▲ 85'
- 30I. Ang ▲ 75'
- 14E. Lim ▲ 85'
- 25A. Raushan
- 80A. Irfan
- 19Z. Nizam ▼ 46'
- 5S. Akmal
- 44Lee Chan-Woo
- 4Kim Ri-Gwan
- 47I. Mohamed ▼ 26'
- 6F. Rahmat
- 8J. Daley ▼ 72'
- 3S. Sazali ▼ 73'
- 21V. Canavaro
- 45J. Djile ▼ 61'
- 20Lijing Cai
Dự bị 11
- 12K. Syed Rusydi
- 17N. Eunos ▲ 72'
- 2A. Akbar
- 66A. Ismit
- 34S. Pillai
- 28A. Pang
- 1M. Silva ▲ 46'
- 15F. Roslan ▲ 26'
- 22N. Ilham
- 14S. Masnawi ▲ 61'
- 32S. Suhaimi ▲ 73'
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 70 - 14 | +56 | 51 | |
| 2 | 21 | 58 - 21 | +37 | 49 | |
| 3 | 21 | 47 - 19 | +28 | 47 | |
| 4 | 21 | 44 - 46 | -2 | 35 | |
| 5 | 21 | 29 - 42 | -13 | 24 | |
| 6 | 21 | 24 - 41 | -17 | 21 | |
| 7 | 21 | 15 - 58 | -43 | 9 | |
| 8 | 21 | 17 - 63 | -46 | 7 |
AFC Champions League 2 AFC Champions League 2 (Qualification)
So sánh
21Trận đấu21
44Ghi được17
46Thủng lưới63
2.1Bàn thắng mỗi trận0.81
2Giữ sạch lưới0
20Trên 2.5 bàn18
27Hiệp hai12