Tanjong Pagar
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Balestier Khalsa

Tanjong Pagar vs Balestier Khalsa

Tỷ số chung cuộc: Tanjong Pagar 2-3 Balestier Khalsa tại Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore, 6 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tanjong Pagar thắng 0, hòa 1, Balestier Khalsa thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore · Vòng 8
Sân vận động
Jurong East Stadium, Singapore
Phong độ
LLLLW Tanjong Pagar
LLWWW Balestier Khalsa
  1. 10' D. Goh
  2. 18' A. Akbar
  3. 26' 0-1 R. Taniguchi11m
  4. 39' M. Mohana
  5. 40' N. Eunos
  6. 45'+1 B. Ricciuto 1-1
  7. HT1-1
  8. 46' T. Salamat F. Roslan
  9. 48' M. Mudražija11m 2-1
  10. 59' Z. Suzliman A. Akbar
  11. 60' J. Emaviwe
  12. 69' 2-2 M. Mohana
  13. 73' R. Rahman
  14. 74' A. Azman
  15. 75' 2-3 D. Goh
  16. 78' D. Goh
  17. 78' D. Goh
  18. FT2-3

Đội hình

Tanjong Pagar HLV: H. Jailani
  1. 18F. Iskandar
  2. 11S. Hamzah
  3. 5F. Roslan ▼ 46'
  4. 7N. Eunos
  5. 22A. Azman
  6. 16R. Rahman
  7. 20B. Ricciuto
  8. 15M. Šugić
  9. 4A. Akbar ▼ 59'
  10. 9S. Bashir
  11. 14M. Mudražija

Dự bị 9

  1. 27T. Salamat ▲ 46'
  2. 17Z. Suzliman ▲ 59'
  3. 3S. Saberin
  4. 10K. Hairie
  5. 23K. Rusydi
  6. 26Pedro Dias
  7. 53S. Saifuddin
  8. 55D. Elfian
  9. 66A. Danial
Balestier Khalsa HLV: P. de Roo
  1. 1H. Syirhan
  2. 6M. Mohana
  3. 2D. Teh
  4. 20F. I'yadh
  5. 30I. Ang
  6. 8A. Kozar
  7. 10R. Taniguchi
  8. 7D. Goh
  9. 17J. Emaviwe
  10. 18M. Sugita
  11. 9S. Hoshino

Dự bị 9

  1. 4S. Hisham
  2. 5E. Ong
  3. 13A. Hakeem
  4. 23S. Noorhaizam
  5. 29A. Johari
  6. 51K. Ghadessy
  7. 61S. Garv
  8. 65M. Irfan
  9. 68S. Abdullah

Thống kê

03
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Albirex Niigata S
24 86 - 20 +66 62
2
Home United
24 79 - 39 +40 54
3
Tampines Rovers
24 47 - 32 +15 48
4
Balestier Khalsa
24 60 - 71 -11 36
5
Geylang International
24 41 - 52 -11 33
6
Hougang United
24 37 - 57 -20 29
7
DPMM FC Brunei
24 39 - 43 -4 23
8
Tanjong Pagar
24 39 - 62 -23 21
9
Young Lions
24 24 - 76 -52 5
AFC Champions League Qualifiers

So sánh

27Trận đấu27
44Ghi được69
74Thủng lưới83
1.63Bàn thắng mỗi trận2.56
1Giữ sạch lưới0
23Trên 2.5 bàn27
24Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu