Tanjong Pagar
0 : 5
FT · Hiệp một 0:3
·
Balestier Khalsa

Tanjong Pagar vs Balestier Khalsa

Tỷ số chung cuộc: Tanjong Pagar 0-5 Balestier Khalsa tại Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore, 28 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tanjong Pagar thắng 0, hòa 1, Balestier Khalsa thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore · Vòng 20
Sân vận động
Jurong East Stadium, Singapore
Phong độ
LLLLW Tanjong Pagar
LWWWL Balestier Khalsa
  1. 14' 0-1 I. Sassi
  2. 38' 0-2 K. Tanaka11m
  3. 42' S. Masnawi
  4. 44' I. Ang
  5. 45'+1 0-3 I. Ang
  6. HT0-3
  7. 46' D. Elfian T. Talipov
  8. 49' 0-4 K. Tanaka
  9. 51' R. Ramadhani
  10. 57' A. Danial T. Wada
  11. 57' E. Lim I. Ang
  12. 63' A. Kozar
  13. 72' F. Jafiri S. Saberin
  14. 72' S. Suhaimi S. Masnawi
  15. 78' F. I'yadh D. Teh
  16. 78' R. Bukit H. Kanadi
  17. 79' Arsyad Basiron S. Nishikawa
  18. 80' 0-5 J. Emaviwe
  19. 83' F. Roslan
  20. 90'+3 D. Elfian
  21. FT0-5

Đội hình

Tanjong Pagar HLV: H. Jufri
  1. 1P. Ekamparam
  2. 3S. Saberin ▼ 72'
  3. 19T. Talipov ▼ 46'
  4. 15F. Roslan
  5. 5S. Akmal
  6. 11Zenivio Mota
  7. 10T. Wada ▼ 57'
  8. 25S. Nishikawa ▼ 79'
  9. 8R. Ramadhani
  10. 6A. Akbar
  11. 17S. Masnawi ▼ 72'

Dự bị 9

  1. 16D. Elfian ▲ 46'
  2. 51A. Danial ▲ 57'
  3. 2F. Jafiri ▲ 72'
  4. 32S. Suhaimi ▲ 72'
  5. 59Arsyad Basiron ▲ 79'
  6. 14U. Ramle
  7. 28R. Kimura
  8. 55C. Gray
  9. 69T. Kannan
Balestier Khalsa HLV: P. de Roo
  1. 21H. Ahmad
  2. 3T. Salamat
  3. 2D. Teh ▼ 78'
  4. 11H. Kanadi ▼ 78'
  5. 30I. Ang ▼ 57'
  6. 7I. Sassi
  7. 8A. Kozar
  8. 17J. Emaviwe
  9. 18M. Sugita
  10. 9R. Fukashiro
  11. 10K. Tanaka

Dự bị 8

  1. 14E. Lim ▲ 57'
  2. 20F. I'yadh ▲ 78'
  3. 27R. Bukit ▲ 78'
  4. 5E. Ong
  5. 16M. Mun
  6. 22W. Chew
  7. 19A. Asraf
  8. 62D. Teo

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Home United
32 96 - 32 +64 72
2
Tampines Rovers
32 84 - 37 +47 64
3
Geylang International
32 97 - 64 +33 54
4
Balestier Khalsa
32 84 - 80 +4 48
5
DPMM FC Brunei
32 54 - 61 -7 44
6
Albirex Niigata S
32 55 - 71 -16 42
7
Hougang United
32 61 - 76 -15 31
8
Young Lions
32 47 - 89 -42 29
9
Tanjong Pagar
32 35 - 103 -68 16
AFC Champions League 2

So sánh

38Trận đấu39
43Ghi được101
117Thủng lưới95
1.13Bàn thắng mỗi trận2.59
3Giữ sạch lưới6
30Trên 2.5 bàn36
22Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu