Balestier Khalsa
3 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Tanjong Pagar

Balestier Khalsa vs Tanjong Pagar

Tỷ số chung cuộc: Balestier Khalsa 3-3 Tanjong Pagar tại Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Balestier Khalsa thắng 9, hòa 1, Tanjong Pagar thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore · Vòng 29
Sân vận động
Bishan Stadium, Singapore
Phong độ
LLWWW Balestier Khalsa
LLLLW Tanjong Pagar
  1. 11' 0-1 F. Roslan
  2. 36' 0-2 S. Masnawi
  3. 45'+2 M. Mosses
  4. HT0-2
  5. 59' A. Fase 1-2
  6. 61' R. Rahman
  7. 61' H. Kanadi F. Iyadh
  8. 65' T. Wada
  9. 66' T. Cross S. Masnawi
  10. 70' M. Mosesphản lưới 2-2
  11. 80' 2-3 Zenivio Mota
  12. 86' I. Yusof S. Suhaimi
  13. 86' T. Linden Zenivio Mota
  14. 90'+12 S. Akmal
  15. 90'+7 A. Kozar11m 3-3
  16. FT3-3

Đội hình

Balestier Khalsa HLV: P. de Roo
  1. 21H. Ahmad
  2. 6M. Mohana
  3. 2D. Teh
  4. 31C. Deng
  5. 20F. I'yadh
  6. 8A. Kozar
  7. 18M. Sugita
  8. 4J. Gallagher
  9. 9R. Fukashiro
  10. 15A. Fase
  11. 10K. Tanaka

Dự bị 9

  1. 11H. Kanadi ▲ 61'
  2. 5E. Ong
  3. 14E. Lim
  4. 16M. Mun
  5. 19A. Asraf
  6. 24N. Sakthivelchezhian
  7. 30I. Ang
  8. 36A. Qaiyyim
  9. 47S. Faris
Tanjong Pagar HLV: N. Alam Shah
  1. 23M. Silva
  2. 19T. Talipov
  3. 15F. Roslan
  4. 5S. Akmal
  5. 11Zenivio Mota ▼ 86'
  6. 78M. Moses
  7. 16R. Rahman
  8. 10T. Wada
  9. 6A. Akbar
  10. 32S. Suhaimi ▼ 86'
  11. 17S. Masnawi ▼ 66'

Dự bị 9

  1. 73T. Cross ▲ 66'
  2. 77I. Yusof ▲ 86'
  3. 70T. Linden ▲ 86'
  4. 2F. Jafiri
  5. 3S. Saberin
  6. 14U. Ramle
  7. 21S. Sabri
  8. 28R. Kimura
  9. 63R. Effendy

Thống kê

00
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Home United
32 96 - 32 +64 72
2
Tampines Rovers
32 84 - 37 +47 64
3
Geylang International
32 97 - 64 +33 54
4
Balestier Khalsa
32 84 - 80 +4 48
5
DPMM FC Brunei
32 54 - 61 -7 44
6
Albirex Niigata S
32 55 - 71 -16 42
7
Hougang United
32 61 - 76 -15 31
8
Young Lions
32 47 - 89 -42 29
9
Tanjong Pagar
32 35 - 103 -68 16
AFC Champions League 2

So sánh

39Trận đấu38
101Ghi được43
95Thủng lưới117
2.59Bàn thắng mỗi trận1.13
6Giữ sạch lưới3
36Trên 2.5 bàn30
58Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu