Geylang International
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Tanjong Pagar

Geylang International vs Tanjong Pagar

Tỷ số chung cuộc: Geylang International 2-1 Tanjong Pagar tại Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore, 19 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Geylang International thắng 7, hòa 2, Tanjong Pagar thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore · Vòng 18
Phong độ
LLDLW Geylang International
LLLWL Tanjong Pagar
  1. 9' Kim Ri-Gwan
  2. 20' M. Silva Z. Nizam
  3. 27' 0-1 J. Djile
  4. 32' R. Fukashiro 1-1
  5. HT1-1
  6. 46' V. Bezecourt I. Rifqi
  7. 56' V. Canavaro
  8. 66' N. Eunos I. Mohamed
  9. 69' S. Sazali
  10. 80' A. Ismit Zenivio
  11. 83' R. Taniguchi · K. Ogawa 2-1
  12. 88' S. Hoshino
  13. 89' R. Rahman
  14. FT2-1

Đội hình

Geylang International HLV: Noor Ali
  1. 24R. Khairullah
  2. 23N. Nazari
  3. 5I. Rifqi ▼ 46'
  4. 8J. Bernard Pereira
  5. 15N. Ignjatovic
  6. 7R. Fukashiro
  7. 22K. Ogawa
  8. 20S. Yokoyama
  9. 18S. Sulaiman
  10. 4S. Hoshino
  11. 9R. Taniguchi

Dự bị 11

  1. 1Y. Kanoshima
  2. 34A. Abuduryim
  3. 10V. Bezecourt ▲ 46'
  4. 21R. Hardy
  5. 16J. Ko
  6. 6G. Low
  7. 19R. Noor
  8. 27F. Shahril
  9. 90V. Raj
  10. 30P. Rio Riafe
  11. 17A. Recha
Tanjong Pagar HLV: Noh Alam Shah
  1. 19Z. Nizam ▼ 20'
  2. 5S. Akmal
  3. 4Kim Ri-Gwan
  4. 3S. Sazali
  5. 11Zenivio ▼ 80'
  6. 44Lee Chan-Woo
  7. 16R. Rahman
  8. 6F. Rahmat
  9. 47I. Mohamed ▼ 66'
  10. 45J. Djile
  11. 21V. Canavaro

Dự bị 10

  1. 1M. Silva ▲ 20'
  2. 12K. Syed Rusydi
  3. 17N. Eunos ▲ 66'
  4. 2A. Akbar
  5. 66A. Ismit ▲ 80'
  6. 34S. Pillai
  7. 40H. Zulkifli
  8. 22N. Ilham
  9. 14S. Masnawi
  10. 28A. Pang

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Home United
21 70 - 14 +56 51
2
Tampines Rovers
21 58 - 21 +37 49
3
Albirex Niigata S
21 47 - 19 +28 47
4
Balestier Khalsa
21 44 - 46 -2 35
5
Geylang International
21 29 - 42 -13 24
6
Hougang United
21 24 - 41 -17 21
7
Young Lions
21 15 - 58 -43 9
8
Tanjong Pagar
21 17 - 63 -46 7
AFC Champions League 2 AFC Champions League 2 (Qualification)

So sánh

21Trận đấu21
29Ghi được17
42Thủng lưới63
1.38Bàn thắng mỗi trận0.81
4Giữ sạch lưới0
14Trên 2.5 bàn18
13Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu