Tanjong Pagar
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Geylang International

Tanjong Pagar vs Geylang International

Tỷ số chung cuộc: Tanjong Pagar 2-2 Geylang International tại Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore, 15 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tanjong Pagar thắng 1, hòa 2, Geylang International thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore · Vòng 9
Sân vận động
Jurong East Stadium, Singapore
Phong độ
LLLWL Tanjong Pagar
LLDLW Geylang International
  1. 11' A. Azman 1-0
  2. 35' 1-1 Y. Yamaya
  3. 45'+2 R. Sakuma
  4. HT1-1
  5. 59' 1-2 T. Tezuka
  6. 60' S. Latiff N. Azman
  7. 68' Z. Suzliman A. Akbar
  8. 68' K. Amri A. Azman
  9. 73' G. Low I. Hussain
  10. 81' K. Hairie R. Rahman
  11. 83' A. Azman
  12. 89' A. Syahir
  13. 90'+1 S. Latiff
  14. 90'+3 M. Sugic
  15. 90' N. Eunos 2-2
  16. FT2-2

Đội hình

Tanjong Pagar HLV: H. Jailani
  1. 18F. Iskandar
  2. 11S. Hamzah
  3. 27T. Salamat
  4. 5F. Roslan
  5. 7N. Eunos
  6. 22A. Azman ▼ 68'
  7. 16R. Rahman ▼ 81'
  8. 20B. Ricciuto
  9. 15M. Šugić
  10. 4A. Akbar ▼ 68'
  11. 9S. Bashir

Dự bị 7

  1. 17Z. Suzliman ▲ 68'
  2. 19K. Amri ▲ 68'
  3. 10K. Hairie ▲ 81'
  4. 3S. Saberin
  5. 23K. Rusydi
  6. 51F. Putra
  7. 53S. Saifuddin
Geylang International HLV: N. Ali
  1. 24R. Khairullah
  2. 14A. Syahir
  3. 2F. Kamis
  4. 9R. Sakuma
  5. 8J. Pereira
  6. 27A. Shamim
  7. 19A. Azman ▼ 68'
  8. 4T. Tezuka
  9. 16I. Hussain ▼ 73'
  10. 7N. Azman ▼ 60'
  11. 20Y. Yamaya

Dự bị 8

  1. 72S. Latiff ▲ 60'
  2. 6G. Low ▲ 73'
  3. 3F. Shahril
  4. 21H. Ahmad
  5. 26S. Abdul Ghani
  6. 52N. Izzairie
  7. 54S. Rashid
  8. 69N. Ikhsanuddin

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Albirex Niigata S
24 86 - 20 +66 62
2
Home United
24 79 - 39 +40 54
3
Tampines Rovers
24 47 - 32 +15 48
4
Balestier Khalsa
24 60 - 71 -11 36
5
Geylang International
24 41 - 52 -11 33
6
Hougang United
24 37 - 57 -20 29
7
DPMM FC Brunei
24 39 - 43 -4 23
8
Tanjong Pagar
24 39 - 62 -23 21
9
Young Lions
24 24 - 76 -52 5
AFC Champions League Qualifiers

So sánh

27Trận đấu28
44Ghi được47
74Thủng lưới64
1.63Bàn thắng mỗi trận1.68
1Giữ sạch lưới4
23Trên 2.5 bàn22
24Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu