Geylang International
5 : 3
FT · Hiệp một 1:3
·
Tanjong Pagar

Geylang International vs Tanjong Pagar

Tỷ số chung cuộc: Geylang International 5-3 Tanjong Pagar tại Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore, 19 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Geylang International thắng 7, hòa 2, Tanjong Pagar thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore · Vòng 9
Phong độ
LLDLW Geylang International
LLLWL Tanjong Pagar
  1. 17' 0-1 S. Cissé
  2. 25' T. Doi 1-1
  3. 40' 1-2 F. Roslan
  4. 45'+3 S. Hamzah
  5. 45'+1 1-3 S. Suhaimi
  6. HT1-3
  7. 46' A. Danial S. Cissé
  8. 61' S. Saifuddin A. Akbar
  9. 65' R. Taniguchi 2-3
  10. 69' Yellow Card
  11. 72' T. Doi 3-3
  12. 85' Z. Chua I. Hussain
  13. 87' S. Masnawi R. Ramadhani
  14. 89' N. Eunos 4-3
  15. 90'+8 N. Azman 5-3
  16. FT5-3

Đội hình

Geylang International HLV: N. Ali
  1. 1H. Syirhan
  2. 22S. Hamzah
  3. 17N. Eunos
  4. 5R. Sakuma
  5. 18K. Hariya
  6. 10V. Bezecourt
  7. 8J. Pereira
  8. 23R. Taniguchi
  9. 4T. Tezuka
  10. 16I. Hussain ▼ 85'
  11. 9T. Doi

Dự bị 9

  1. 19Z. Chua ▲ 85'
  2. 13F. Shahril
  3. 6A. Azman
  4. 7N. Azman
  5. 14A. Syahir
  6. 24R. Khairullah
  7. 56R. Noor
  8. 57H. Ismail
  9. 75T. Shahid
Tanjong Pagar HLV: H. Jailani
  1. 1P. Ekamparam
  2. 15F. Roslan
  3. 4P. Malumandsoko
  4. 10T. Wada
  5. 25S. Nishikawa
  6. 8R. Ramadhani ▼ 87'
  7. 21S. Paunović
  8. 6A. Akbar ▼ 61'
  9. 32S. Suhaimi
  10. 9S. Cissé ▼ 46'
  11. 11Zenivio Mota

Dự bị 8

  1. 51A. Danial ▲ 46'
  2. 66S. Saifuddin ▲ 61'
  3. 17S. Masnawi ▲ 87'
  4. 18F. Iskandar
  5. 28R. Kimura
  6. 57I. Hadi
  7. 59Arsyad Basiron
  8. 52A. Pang

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Home United
32 96 - 32 +64 72
2
Tampines Rovers
32 84 - 37 +47 64
3
Geylang International
32 97 - 64 +33 54
4
Balestier Khalsa
32 84 - 80 +4 48
5
DPMM FC Brunei
32 54 - 61 -7 44
6
Albirex Niigata S
32 55 - 71 -16 42
7
Hougang United
32 61 - 76 -15 31
8
Young Lions
32 47 - 89 -42 29
9
Tanjong Pagar
32 35 - 103 -68 16
AFC Champions League 2

So sánh

38Trận đấu38
104Ghi được43
81Thủng lưới117
2.74Bàn thắng mỗi trận1.13
5Giữ sạch lưới3
33Trên 2.5 bàn30
61Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu