Geylang International vs Tanjong Pagar
Tỷ số chung cuộc: Geylang International 2-1 Tanjong Pagar tại Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Geylang International thắng 7, hòa 2, Tanjong Pagar thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore · Vòng 4
- Phong độ
- LLDLW Geylang International
- LLLWL Tanjong Pagar
- 13' N. Ignjatovic
- 18' J. Ko
- 29' ▲ T. Salamat ▼ J. Ko
- 35' ▲ Zenivio ▼ Guilherme Rodrigues
- 41' Kim Ri-Gwan
- 43' N. Ignjatovic 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ B. Dybal ▼ R. Rahman
- 57' ▲ K. Ogawa ▼ S. Sulaiman
- 57' ▲ Lijing Cai ▼ S. Nishikawa
- 72' 1-1 B. Dybal
- 80' Goal Disallowed
- 80' ▲ S. Suhaimi ▼ S. Sazali
- 82' N. Nazari
- 84' R. Taniguchi 2-1
- 90' R. Khairullah
- 90'+2 B. Dybal
- 90'+6 R. Hardy
- 90'+3 ▲ R. Hardy ▼ V. Bezecourt
- FT2-1
Đội hình
- 24R. Khairullah
- 8J. Bernard Pereira
- 16J. Ko ▼ 29'
- 15N. Ignjatovic
- 23N. Nazari
- 20S. Yokoyama
- 18S. Sulaiman ▼ 57'
- 7R. Fukashiro
- 10V. Bezecourt ▼ 90'
- 9R. Taniguchi
- 4S. Hoshino
Dự bị 10
- 5I. Rifqi
- 13Z. b. Gulam Mohamed M.
- 21R. Hardy ▲ 90'
- 28A. Matin
- 2D. Crichton
- 3T. Salamat ▲ 29'
- 19R. Noor
- 17H. Sufi
- 22K. Ogawa ▲ 57'
- 33K. Neo
- 19Z. Nizam
- 15F. Roslan
- 24A. Evans
- 4Kim Ri-Gwan
- 3S. Sazali ▼ 80'
- 77Lim Hyun-Sub
- 16R. Rahman ▼ 46'
- 17N. Eunos
- 7Guilherme Rodrigues ▼ 35'
- 25S. Nishikawa ▼ 57'
- 9Y. Ezzejjari
Dự bị 12
- 1M. Silva
- 5S. Akmal
- 33A. Ngankam
- 20Lijing Cai ▲ 57'
- 10B. Dybal ▲ 46'
- 11Zenivio ▲ 35'
- 18S. Tia
- 23D. Haqimi
- 2A. Akbar
- 22N. Ilham
- 32S. Suhaimi ▲ 80'
- 28A. Pang
Thống kê
05
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 70 - 14 | +56 | 51 | |
| 2 | 21 | 58 - 21 | +37 | 49 | |
| 3 | 21 | 47 - 19 | +28 | 47 | |
| 4 | 21 | 44 - 46 | -2 | 35 | |
| 5 | 21 | 29 - 42 | -13 | 24 | |
| 6 | 21 | 24 - 41 | -17 | 21 | |
| 7 | 21 | 15 - 58 | -43 | 9 | |
| 8 | 21 | 17 - 63 | -46 | 7 |
AFC Champions League 2 AFC Champions League 2 (Qualification)
So sánh
21Trận đấu21
29Ghi được17
42Thủng lưới63
1.38Bàn thắng mỗi trận0.81
4Giữ sạch lưới0
14Trên 2.5 bàn18
13Hiệp hai12