Hougang United
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Balestier Khalsa

Hougang United vs Balestier Khalsa

Tỷ số chung cuộc: Hougang United 1-2 Balestier Khalsa tại Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore, 9 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hougang United thắng 5, hòa 1, Balestier Khalsa thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore · Vòng 14
Phong độ
WWLLD Hougang United
LWWWL Balestier Khalsa
  1. 5' R. Barudin Z. Rohaizad
  2. 21' H. Ahmadphản lưới 1-0
  3. 34' H. Aziz
  4. 38' H. Kanadi
  5. 44' R. Sanizal
  6. HT1-0
  7. 55' 1-1 T. Matic
  8. 59' S. Panmarchya C. Kanuengkid
  9. 67' 1-2 J. Katusa
  10. 71' M. Sugita
  11. 74' D. Goh I. Ang
  12. 82' L. Vujanic
  13. 82' A. Aplin H. Aziz
  14. 82' J. Sotirio V. Blasco
  15. 90'+5 S. Panmarchya
  16. 90'+1 E. Lim B. Mandic
  17. FT1-2

Đội hình

Hougang United HLV: Akbar Nawas
  1. 28Z. Rohaizad ▼ 5'
  2. 78Y. Suwa
  3. 17W. Jaramillo
  4. 33R. Sanizal
  5. 3J. Vestering
  6. 4C. Kanuengkid ▼ 59'
  7. 6H. Aziz ▼ 82'
  8. 10F. Zulkifli
  9. 7S. Akbar
  10. 80V. Blasco ▼ 82'
  11. 36N. Kibunguchy

Dự bị 12

  1. 2A. Aplin ▲ 82'
  2. 5K. Kongsimma
  3. 8S. Panmarchya ▲ 59'
  4. 19R. Sanizal
  5. 31R. Barudin ▲ 5'
  6. 42N. Wong
  7. 47N. Callanta
  8. 54S. Sufwan
  9. 71G. Silloren
  10. 55W. Chun Wei
  11. 57A. Karlonas
  12. 95J. Sotirio ▲ 82'
Balestier Khalsa HLV: Marko Kraljević
  1. 21H. Ahmad
  2. 2D. Teh
  3. 6M. Mohana
  4. 5M. Subaric
  5. 11H. Kanadi
  6. 30I. Ang ▼ 74'
  7. 18M. Sugita
  8. 7L. Vujanic
  9. 22J. Katusa
  10. 17T. Matic
  11. 9B. Mandic ▼ 90'

Dự bị 11

  1. 13D. Goh ▲ 74'
  2. 14E. Lim ▲ 90'
  3. 16M. Mun
  4. 20F. Iyadh
  5. 25A. Raushan
  6. 26I. Zayan
  7. 27Y. Ben Eliezer
  8. 32S. Hilman
  9. 70V. Karthigaya
  10. 74I. Bin Mohd Shaaban
  11. 80A. Irfan

Thống kê

12
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Home United
21 70 - 14 +56 51
2
Tampines Rovers
21 58 - 21 +37 49
3
Albirex Niigata S
21 47 - 19 +28 47
4
Balestier Khalsa
21 44 - 46 -2 35
5
Geylang International
21 29 - 42 -13 24
6
Hougang United
21 24 - 41 -17 21
7
Young Lions
21 15 - 58 -43 9
8
Tanjong Pagar
21 17 - 63 -46 7
AFC Champions League 2 AFC Champions League 2 (Qualification)

So sánh

21Trận đấu21
26Ghi được44
38Thủng lưới46
1.24Bàn thắng mỗi trận2.1
5Giữ sạch lưới2
15Trên 2.5 bàn20
15Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu